Looking up...
Ich habe Zuversicht, dass wir das Projekt rechtzeitig abschließen.
Tôi có sự lạc quan rằng chúng ta sẽ hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Niềm tin và kỳ vọng tích cực về kết quả tốt trong tương lai.
Trotz der Schwierigkeiten bleibt meine Zuversicht bestehen.
Mặc dù có khó khăn, niềm lạc quan của tôi vẫn còn.
Thường dùng với động từ 'haben' (có) hoặc 'bleiben' (vẫn còn).