Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

面する

men suru
hướng ra

このホテルは海に面している。

Khách sạn này hướng ra biển.


trang trọng

hướng về phía (một nơi, vật thể, hoặc phương hướng) như nhìn ra hoặc giáp ranh

部屋は公園に面している。

Căn phòng hướng ra công viên.

この建物は南に面している。

Tòa nhà này hướng về phía nam.

Thường dùng để miêu tả vị trí địa lý của tòa nhà, căn phòng, hoặc khu vực. Có thể kết hợp với các phương hướng (東、西、南、北) hoặc các địa điểm cụ thể (海、山、公園).

Cụm từ kết hợp

海に面するhướng ra biển公園に面するhướng ra công viên南に面するhướng về phía nam

Từ đồng nghĩa

向かう臨む接する

Từ trái nghĩa

背を向ける離れる

Cụm từ liên quan

面することcụm từ
sự hướng ra, sự giáp ranh

Mẹo hay

Phân biệt với 向かう

'面する' nhấn mạnh vào vị trí địa lý (hướng ra, giáp ranh), trong khi '向かう' nhấn mạnh vào hành động di chuyển hướng về phía nào đó (ví dụ: 家に向かう - hướng về nhà).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

面する luôn đi kèm với trợ từ に (ni) để chỉ phương hướng hoặc địa điểm. Không dùng を (wo) hoặc で (de) trong cấu trúc này.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 面 (men, nghĩa là 'bề mặt', 'mặt') + する (suru, nghĩa là 'làm', 'trở thành'). Từ nguyên Hán-Nhật, xuất hiện trong tiếng Nhật cổ đại với nghĩa ban đầu là 'đối diện' hoặc 'tiếp giáp'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc miêu tả vị trí địa lý. Không dùng để chỉ hướng di chuyển (ví dụ: 'hướng về phía trước' trong hành động).

Phân tích từ

面
mặt, bề mặt, phía
root
+
する
làm, trở thành
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.