Looking up...
このホテルは海に面している。
Khách sạn này hướng ra biển.
hướng về phía (một nơi, vật thể, hoặc phương hướng) như nhìn ra hoặc giáp ranh
部屋は公園に面している。
Căn phòng hướng ra công viên.
この建物は南に面している。
Tòa nhà này hướng về phía nam.
Thường dùng để miêu tả vị trí địa lý của tòa nhà, căn phòng, hoặc khu vực. Có thể kết hợp với các phương hướng (東、西、南、北) hoặc các địa điểm cụ thể (海、山、公園).
'面する' nhấn mạnh vào vị trí địa lý (hướng ra, giáp ranh), trong khi '向かう' nhấn mạnh vào hành động di chuyển hướng về phía nào đó (ví dụ: 家に向かう - hướng về nhà).
面する luôn đi kèm với trợ từ に (ni) để chỉ phương hướng hoặc địa điểm. Không dùng を (wo) hoặc で (de) trong cấu trúc này.
Kết hợp từ 面 (men, nghĩa là 'bề mặt', 'mặt') + する (suru, nghĩa là 'làm', 'trở thành'). Từ nguyên Hán-Nhật, xuất hiện trong tiếng Nhật cổ đại với nghĩa ban đầu là 'đối diện' hoặc 'tiếp giáp'.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc miêu tả vị trí địa lý. Không dùng để chỉ hướng di chuyển (ví dụ: 'hướng về phía trước' trong hành động).