Looking up...
試合に臨む選手たちの表情は真剣だった。
Biểu cảm của các tuyển thủ khi đối mặt với trận đấu rất nghiêm túc.
đối mặt với tình huống quan trọng hoặc thử thách
彼女は試験に臨む心構えを語った。
Cô ấy đã nói về tinh thần đối mặt khi bước vào kỳ thi.
新しい職場に臨む若者たち
Những người trẻ đối mặt với môi trường làm việc mới
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mang sắc thái chuẩn bị tinh thần cho sự kiện quan trọng.
đứng trước, hướng tới (vị trí, phương hướng)
海に臨むリゾートホテル
Khách sạn nghỉ dưỡng hướng ra biển
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong văn viết hoặc mô tả kiến trúc.
臨む nhấn mạnh yếu tố tinh thần, sự chuẩn bị đối mặt với tình huống quan trọng, trong khi 向かう chỉ đơn thuần là hướng tới một địa điểm hay phương hướng.
Chỉ dùng khi đề cập đến tình huống quan trọng, thử thách hoặc vị trí có tính trang trọng. Không dùng cho hành động đơn thuần như 'đi đến' (例: 学校に向かう).
Không dùng trong ngữ cảnh thân mật. Thường kết hợp với các danh từ chỉ sự kiện quan trọng (試合, 試験, 会議) hoặc vị trí (海, 川, 窓).