Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

背を向ける

se o mukeru
quay lưng lại

彼女は彼の言葉に背を向けた。

Cô ấy quay lưng lại với lời nói của anh ấy.


thông thường

quay lưng lại, không quan tâm hoặc từ chối điều gì đó

政府は市民の声に背を向けた政策を打ち出した。

Chính phủ đã đưa ra chính sách quay lưng lại với tiếng nói của người dân.

彼は過去の過ちに背を向けて生きている。

Anh ấy sống quay lưng lại với những sai lầm trong quá khứ.

Thường dùng để diễn tả sự từ chối, không chấp nhận hoặc phớt lờ một vấn đề, lời nói, hay tình huống nào đó.

Cụm từ kết hợp

背を向けるquay lưng lại背を向けられたbị quay lưng lại背を向けてvới thái độ quay lưng lại

Từ đồng nghĩa

無視する拒絶する見向きもしない

Từ trái nghĩa

向き合う受け入れる向かう

Cụm từ liên quan

顔を背けるcụm từ
quay mặt đi, tránh nhìn
心を閉ざすcụm từ
đóng cửa trái tim, không chấp nhận

Mẹo hay

Phân biệt '背を向ける' và '無視する'

'背を向ける' nhấn mạnh hành động quay lưng (nghĩa đen), thể hiện sự từ chối rõ ràng. '無視する' chỉ đơn thuần là phớt lờ, không nhất thiết phải có hành động quay lưng.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh sử dụng

Luôn dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, thể hiện sự từ chối hoặc không quan tâm. Không dùng để diễn tả sự thờ ơ vô tình.

Nguồn gốc từ

Từ '背' (背中 - lưng) + '向ける' (quay về phía). Cụm từ diễn tả hành động quay lưng lại, thể hiện sự từ chối hoặc không quan tâm.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, thể hiện sự thờ ơ, từ chối hoặc phớt lờ. Không dùng trong ngữ cảnh tích cực.

Phân tích từ

背
lưng
noun
+
を
trợ từ chỉ đối tượng trực tiếp
particle
+
向ける
quay về phía, hướng tới
verb
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.