Looking up...
彼女は彼の言葉に背を向けた。
Cô ấy quay lưng lại với lời nói của anh ấy.
quay lưng lại, không quan tâm hoặc từ chối điều gì đó
政府は市民の声に背を向けた政策を打ち出した。
Chính phủ đã đưa ra chính sách quay lưng lại với tiếng nói của người dân.
彼は過去の過ちに背を向けて生きている。
Anh ấy sống quay lưng lại với những sai lầm trong quá khứ.
Thường dùng để diễn tả sự từ chối, không chấp nhận hoặc phớt lờ một vấn đề, lời nói, hay tình huống nào đó.
'背を向ける' nhấn mạnh hành động quay lưng (nghĩa đen), thể hiện sự từ chối rõ ràng. '無視する' chỉ đơn thuần là phớt lờ, không nhất thiết phải có hành động quay lưng.
Luôn dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, thể hiện sự từ chối hoặc không quan tâm. Không dùng để diễn tả sự thờ ơ vô tình.
Từ '背' (背中 - lưng) + '向ける' (quay về phía). Cụm từ diễn tả hành động quay lưng lại, thể hiện sự từ chối hoặc không quan tâm.
Dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, thể hiện sự thờ ơ, từ chối hoặc phớt lờ. Không dùng trong ngữ cảnh tích cực.