Looking up...
“机の角に本が置いてある。”
Có một cuốn sách đặt ở góc bàn.
góc (của một vật thể hình học hoặc không gian)
三角形の角を測る。
Đo góc của tam giác.
Thường dùng trong toán học, kiến trúc hoặc mô tả vị trí.
sừng (của động vật)
牛の角は丈夫だ。
Sừng bò rất chắc.
Có thể dùng cho động vật có sừng như trâu, bò, dê.
góc độ (quan điểm, cách nhìn)
違う角度から物事を見る。
Nhìn sự việc từ góc độ khác nhau.
Thường dùng trong phân tích, đánh giá hoặc tranh luận.
góc (trong thể thao, ví dụ góc đá)
彼はコーナーキックを角度よく蹴った。
Anh ấy đá phạt góc rất chuẩn.
Thường dùng trong bóng đá hoặc các môn thể thao có góc.
角 thường chỉ góc nhọn hoặc góc của vật thể (ví dụ: góc bàn), trong khi 隅 chỉ góc hẹp hoặc góc khuất (ví dụ: góc phòng tối).
Khi nói về góc trong hình học, luôn kết hợp với đơn vị đo (ví dụ: 角度、直角、鋭角).
Từ kanji 角 (kado) có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, ban đầu chỉ 'góc' hoặc 'sừng'. Trong tiếng Nhật, 角 còn có nghĩa mở rộng như 'góc độ' hoặc 'phương diện'.
1. Khi nói về 'góc' trong không gian, dùng 角 (kado) hoặc 隅 (sumi). 2. Khi nói về 'sừng', chỉ dùng 角. 3. Trong toán học, 角 thường kết hợp với số đếm (ví dụ: 90度の角 - góc 90 độ).