Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

角

kado, tsuno, sumi
noun★Trung cấp💡 góc, sừng, góc độ

“机の角に本が置いてある。”

Có một cuốn sách đặt ở góc bàn.

trang trọng

góc (của một vật thể hình học hoặc không gian)

三角形の角を測る。

Đo góc của tam giác.

💡

Thường dùng trong toán học, kiến trúc hoặc mô tả vị trí.

neutral

sừng (của động vật)

牛の角は丈夫だ。

Sừng bò rất chắc.

💡

Có thể dùng cho động vật có sừng như trâu, bò, dê.

trang trọng

góc độ (quan điểm, cách nhìn)

違う角度から物事を見る。

Nhìn sự việc từ góc độ khác nhau.

💡

Thường dùng trong phân tích, đánh giá hoặc tranh luận.

neutral

góc (trong thể thao, ví dụ góc đá)

彼はコーナーキックを角度よく蹴った。

Anh ấy đá phạt góc rất chuẩn.

💡

Thường dùng trong bóng đá hoặc các môn thể thao có góc.

Cụm từ kết hợp

角を曲がるrẽ góc角度をつけるtạo góc牛の角sừng bò机の角góc bàn

Từ đồng nghĩa

隅曲がり角突き当たり

Từ trái nghĩa

面平面

Cụm từ liên quan

角を立てるcụm từ
làm cho sự việc trở nên căng thẳng
角が立つcụm từ
sự việc trở nên khó xử

💡Mẹo hay

Phân biệt 角 và 隅

角 thường chỉ góc nhọn hoặc góc của vật thể (ví dụ: góc bàn), trong khi 隅 chỉ góc hẹp hoặc góc khuất (ví dụ: góc phòng tối).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 角 trong toán học

Khi nói về góc trong hình học, luôn kết hợp với đơn vị đo (ví dụ: 角度、直角、鋭角).

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 角 (kado) có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, ban đầu chỉ 'góc' hoặc 'sừng'. Trong tiếng Nhật, 角 còn có nghĩa mở rộng như 'góc độ' hoặc 'phương diện'.

📝Ghi chú sử dụng

1. Khi nói về 'góc' trong không gian, dùng 角 (kado) hoặc 隅 (sumi). 2. Khi nói về 'sừng', chỉ dùng 角. 3. Trong toán học, 角 thường kết hợp với số đếm (ví dụ: 90度の角 - góc 90 độ).

Phân tích từ

角
góc, sừng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.