Looking up...
彼は大学卒業後、大手企業の開発職に就いた。
Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy đã nhận một vị trí phát triển phần mềm tại một công ty lớn.
Vị trí công việc liên quan đến việc thiết kế, xây dựng và bảo trì phần mềm, hệ thống hoặc sản phẩm công nghệ.
この会社では、開発職の採用人数を増やす予定だ。
Công ty này dự định tăng số lượng nhân sự tuyển dụng cho các vị trí phát triển.
Thường được dùng trong ngữ cảnh tuyển dụng hoặc mô tả bộ phận kỹ thuật (R&D).
'開発職' là thuật ngữ chung cho toàn bộ vai trò phát triển. 'システムエンジニア' (SE) thường thiên về phân tích và thiết kế hệ thống, còn 'プログラマー' (Programmer) thiên về viết code. Trong CV, dùng '開発職' để bao quát cả hai.
Hợp từ từ 'kaihatsu' (phát triển) và 'shoku' (chức vụ/công việc).
Dùng phổ biến trong CV, tin tuyển dụng và thảo luận về sự nghiệp kỹ thuật. Không dùng cho các ngành phi công nghệ như phát triển bất động sản (thường dùng 不動産開発).