Looking up...
“彼は優秀なエンジニアです。”
Anh ấy là một kỹ sư xuất sắc.
Chuyên viên kỹ thuật, người thiết kế, xây dựng hoặc bảo trì hệ thống, phần mềm, thiết bị kỹ thuật.
ソフトウェアエンジニアはプログラムを書きます。
Kỹ sư phần mềm viết chương trình.
この会社には50人のエンジニアが働いています。
Công ty này có 50 kỹ sư làm việc.
Từ 'エンジニア' là từ mượn tiếng Anh 'engineer', được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ và kỹ thuật tại Nhật Bản. Trong tiếng Việt, 'kỹ sư' là thuật ngữ chính thức, nhưng trong ngữ cảnh công ty Nhật Bản hoặc ngành IT, người ta có thể dùng 'engineer' như một từ mượn.
'エンジニア' thường ám chỉ những người làm việc trong lĩnh vực công nghệ thông tin, phần mềm, hoặc kỹ thuật hiện đại, trong khi '技術者' mang tính tổng quát hơn, bao gồm cả những người làm trong ngành thủ công, sản xuất truyền thống. Trong môi trường công ty Nhật Bản, 'エンジニア' được ưu tiên sử dụng cho các vị trí kỹ thuật chuyên sâu.
Nếu bạn ứng tuyển vào vị trí kỹ thuật tại công ty Nhật Bản, hãy sử dụng từ 'エンジニア' trong CV hoặc thư xin việc để thể hiện sự chuyên nghiệp và phù hợp với văn hóa doanh nghiệp Nhật Bản. Ví dụ: 'ソフトウェアエンジニアとして5年の経験があります' (Tôi có 5 năm kinh nghiệm với tư cách là kỹ sư phần mềm).
Từ tiếng Anh 'engineer' (kỹ sư), bắt nguồn từ tiếng Latin 'ingeniator' (người thiết kế máy móc), liên quan đến 'ingenium' (khéo léo, tài trí). Từ này được du nhập vào tiếng Nhật thông qua tiếng Anh vào thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) và trở thành thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực kỹ thuật.
Từ 'エンジニア' thường được sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ thông tin, cơ khí, điện tử. Trong tiếng Việt, ngoài 'kỹ sư', người ta còn dùng 'kỹ thuật viên' hoặc 'chuyên viên kỹ thuật' tùy vào ngữ cảnh. Từ này không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập đến lĩnh vực chuyên môn.