Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

エンジニア

enjinia
noun★Trung cấp💡 kỹ sưTừ vay mượn từ English エンジニア

“彼は優秀なエンジニアです。”

Anh ấy là một kỹ sư xuất sắc.

💻Công nghệ
trang trọng

Chuyên viên kỹ thuật, người thiết kế, xây dựng hoặc bảo trì hệ thống, phần mềm, thiết bị kỹ thuật.

ソフトウェアエンジニアはプログラムを書きます。

Kỹ sư phần mềm viết chương trình.

この会社には50人のエンジニアが働いています。

Công ty này có 50 kỹ sư làm việc.

💡

Từ 'エンジニア' là từ mượn tiếng Anh 'engineer', được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ và kỹ thuật tại Nhật Bản. Trong tiếng Việt, 'kỹ sư' là thuật ngữ chính thức, nhưng trong ngữ cảnh công ty Nhật Bản hoặc ngành IT, người ta có thể dùng 'engineer' như một từ mượn.

Cụm từ kết hợp

ソフトウェアエンジニアkỹ sư phần mềmシステムエンジニアkỹ sư hệ thốngエンジニアリングkỹ thuật, ngành kỹ sư

Từ đồng nghĩa

技術者技師

Cụm từ liên quan

エンジニアリングcụm từ
ngành kỹ thuật, công nghệ kỹ thuật
エンジニアリングカンパニーcụm từ
công ty kỹ thuật

💡Mẹo hay

Phân biệt 'エンジニア' và '技術者'

'エンジニア' thường ám chỉ những người làm việc trong lĩnh vực công nghệ thông tin, phần mềm, hoặc kỹ thuật hiện đại, trong khi '技術者' mang tính tổng quát hơn, bao gồm cả những người làm trong ngành thủ công, sản xuất truyền thống. Trong môi trường công ty Nhật Bản, 'エンジニア' được ưu tiên sử dụng cho các vị trí kỹ thuật chuyên sâu.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'エンジニア' trong CV hoặc hồ sơ xin việc

Nếu bạn ứng tuyển vào vị trí kỹ thuật tại công ty Nhật Bản, hãy sử dụng từ 'エンジニア' trong CV hoặc thư xin việc để thể hiện sự chuyên nghiệp và phù hợp với văn hóa doanh nghiệp Nhật Bản. Ví dụ: 'ソフトウェアエンジニアとして5年の経験があります' (Tôi có 5 năm kinh nghiệm với tư cách là kỹ sư phần mềm).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'engineer' (kỹ sư), bắt nguồn từ tiếng Latin 'ingeniator' (người thiết kế máy móc), liên quan đến 'ingenium' (khéo léo, tài trí). Từ này được du nhập vào tiếng Nhật thông qua tiếng Anh vào thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) và trở thành thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực kỹ thuật.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'エンジニア' thường được sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ thông tin, cơ khí, điện tử. Trong tiếng Việt, ngoài 'kỹ sư', người ta còn dùng 'kỹ thuật viên' hoặc 'chuyên viên kỹ thuật' tùy vào ngữ cảnh. Từ này không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập đến lĩnh vực chuyên môn.

Phân tích từ

エンジニア
kỹ sư (từ mượn tiếng Anh 'engineer')
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.