Looking up...
“彼は優秀なプログラマーです。”
Anh ấy là một lập trình viên xuất sắc.
Người chuyên viết mã máy tính, phát triển phần mềm hoặc ứng dụng.
このプロジェクトには5人のプログラマーが必要です。
Dự án này cần 5 lập trình viên.
彼女はフロントエンドのプログラマーとして働いています。
Cô ấy làm lập trình viên front-end.
Từ này thường ám chỉ người có chuyên môn kỹ thuật trong lĩnh vực công nghệ thông tin, không chỉ đơn thuần là người viết code.
Mặc dù đôi khi được dùng thay thế, 'プログラマー' thường chỉ người viết code trực tiếp, trong khi 'エンジニア' (kỹ sư) có phạm vi rộng hơn, bao gồm thiết kế hệ thống, quản lý dự án, và các công việc kỹ thuật khác ngoài lập trình.
Từ 'プログラマー' thường được dùng trong môi trường chuyên nghiệp CNTT. Ở Việt Nam, trong các cuộc trò chuyện không chuyên, người ta có thể dùng 'lập trình viên' hoặc 'dev' thay thế.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'programmer', vốn là từ phái sinh của 'program' (chương trình) với hậu tố '-er' chỉ người thực hiện hành động. Từ 'program' trong lĩnh vực CNTT bắt nguồn từ tiếng Latin 'programma' (kế hoạch, chương trình), sau đó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp 'programme'.
Từ này phổ biến trong môi trường công sở, công nghệ, và giáo dục CNTT. Ở Việt Nam, ngoài 'lập trình viên', người ta còn sử dụng thuật ngữ 'dev' (viết tắt của developer) trong ngữ cảnh thân mật hoặc chuyên ngành.