Looking up...
彼女は事務職を目指して勉強している。
Cô ấy đang học tập với mục tiêu theo đuổi công việc văn phòng.
Vị trí hoặc công việc liên quan đến các nhiệm vụ hành chính, giấy tờ và tổ chức trong văn phòng.
この会社では事務職の募集をよく見かける。
Ở công ty này, tôi thường thấy các tin tuyển dụng cho vị trí văn phòng.
Thường được dùng để phân biệt với các vị trí kỹ thuật, bán hàng hoặc sản xuất.
Sử dụng 事務職 để chỉ công việc hành chính, trái ngược với 技術職 (công việc kỹ thuật) hoặc 営業職 (công việc kinh doanh/bán hàng).
Hợp từ từ 事務 (jimu - công việc hành chính/văn phòng) và 職 (shoku - nghề nghiệp/vị trí).
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi mô tả loại hình công việc trong hồ sơ xin việc, tin tuyển dụng.