Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

事務職

jimushoku
công việc văn phòng

彼女は事務職を目指して勉強している。

Cô ấy đang học tập với mục tiêu theo đuổi công việc văn phòng.


Kinh doanh
trang trọng

Vị trí hoặc công việc liên quan đến các nhiệm vụ hành chính, giấy tờ và tổ chức trong văn phòng.

この会社では事務職の募集をよく見かける。

Ở công ty này, tôi thường thấy các tin tuyển dụng cho vị trí văn phòng.

Thường được dùng để phân biệt với các vị trí kỹ thuật, bán hàng hoặc sản xuất.

Cụm từ kết hợp

事務職の求人tin tuyển dụng vị trí văn phòng事務職に就くnhận công việc văn phòng

Từ đồng nghĩa

一般職デスクワークオフィスワーク

Từ trái nghĩa

技術職営業職現場職

Mẹo hay

Phân biệt với kỹ thuật

Sử dụng 事務職 để chỉ công việc hành chính, trái ngược với 技術職 (công việc kỹ thuật) hoặc 営業職 (công việc kinh doanh/bán hàng).

Nguồn gốc từ

Hợp từ từ 事務 (jimu - công việc hành chính/văn phòng) và 職 (shoku - nghề nghiệp/vị trí).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi mô tả loại hình công việc trong hồ sơ xin việc, tin tuyển dụng.

Phân tích từ

事務
công việc hành chính, văn phòng
root
+
職
nghề nghiệp, vị trí
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.