Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

酒

sake
noun★Trung cấp💡 rượu

“この酒はとても美味しいです。”

Rượu này ngon lắm.

trang trọng

đồ uống có cồn được sản xuất bằng cách lên men ngũ cốc, trái cây hoặc các nguyên liệu hữu cơ khác

日本酒は米から作られます。

Rượu sake được làm từ gạo.

このワインはフランス産のぶどうから作られました。

Loại rượu vang này được làm từ nho của Pháp.

💡

Từ '酒' trong tiếng Nhật có phạm vi nghĩa rộng hơn từ 'rượu' trong tiếng Việt, bao gồm cả rượu nhẹ (như sake) và rượu mạnh (như whisky).

trang trọng

rượu sake (loại rượu truyền thống của Nhật Bản)

日本人はお正月に日本酒を飲みます。

Người Nhật uống rượu sake vào dịp Tết.

💡

Khi đi kèm với các từ chỉ loại rượu cụ thể (ví dụ: 日本酒), '酒' thường được hiểu là rượu sake.

Cụm từ kết hợp

日本酒rượu sake焼酎rượu shōchū居酒屋quán rượu飲み会tiệc rượu飲み過ぎuống quá chén

Từ đồng nghĩa

お酒飲み物

Từ trái nghĩa

水ジュース

Cụm từ liên quan

酒飲みcụm từ
người nghiện rượu
酒癖が悪いcụm từ
tính xấu khi say rượu
一杯引っ掛けるcụm từ
uống một hớp

💡Mẹo hay

Phân biệt '酒' và 'お酒'

'酒' là dạng ngắn gọn, trong khi 'お酒' (o-sake) là dạng lịch sự hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Cả hai đều có nghĩa là 'rượu' nhưng 'お酒' thể hiện sự tôn trọng hơn.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '酒' trong ngữ cảnh phù hợp

Khi nói về rượu nói chung, bạn có thể dùng '酒'. Nhưng khi đề cập đến loại rượu cụ thể (như rượu sake, rượu vang), hãy thêm tiền tố để rõ nghĩa hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ '酒' (kanji: 酉 + 9 nét) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ chữ Hán '酒' (Tàu: jiǔ), có nghĩa gốc là đồ uống có cồn. Chữ này kết hợp bộ '酉' (cái vại rượu) và âm '州' (shū) biểu thị âm đọc. Trong tiếng Việt, từ 'rượu' cũng bắt nguồn từ Hán Việt '酒' (tửu).

📝Ghi chú sử dụng

1. Từ '酒' trong tiếng Nhật có thể dùng chung cho tất cả các loại đồ uống có cồn, không phân biệt rượu nhẹ hay rượu mạnh. 2. Khi muốn chỉ loại rượu cụ thể, người ta thường thêm tiền tố (ví dụ: 日本酒 cho rượu sake, ワイン cho rượu vang). 3. Từ này có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật.

Phân tích từ

酉
bộ thủ chỉ 'vại rượu'
root
+
州
âm đọc 'shū' (trong tiếng Nhật) hoặc 'jiǔ' (trong tiếng Trung)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.