Looking up...
“この酒はとても美味しいです。”
Rượu này ngon lắm.
đồ uống có cồn được sản xuất bằng cách lên men ngũ cốc, trái cây hoặc các nguyên liệu hữu cơ khác
日本酒は米から作られます。
Rượu sake được làm từ gạo.
このワインはフランス産のぶどうから作られました。
Loại rượu vang này được làm từ nho của Pháp.
Từ '酒' trong tiếng Nhật có phạm vi nghĩa rộng hơn từ 'rượu' trong tiếng Việt, bao gồm cả rượu nhẹ (như sake) và rượu mạnh (như whisky).
rượu sake (loại rượu truyền thống của Nhật Bản)
日本人はお正月に日本酒を飲みます。
Người Nhật uống rượu sake vào dịp Tết.
Khi đi kèm với các từ chỉ loại rượu cụ thể (ví dụ: 日本酒), '酒' thường được hiểu là rượu sake.
'酒' là dạng ngắn gọn, trong khi 'お酒' (o-sake) là dạng lịch sự hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Cả hai đều có nghĩa là 'rượu' nhưng 'お酒' thể hiện sự tôn trọng hơn.
Khi nói về rượu nói chung, bạn có thể dùng '酒'. Nhưng khi đề cập đến loại rượu cụ thể (như rượu sake, rượu vang), hãy thêm tiền tố để rõ nghĩa hơn.
Từ '酒' (kanji: 酉 + 9 nét) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ chữ Hán '酒' (Tàu: jiǔ), có nghĩa gốc là đồ uống có cồn. Chữ này kết hợp bộ '酉' (cái vại rượu) và âm '州' (shū) biểu thị âm đọc. Trong tiếng Việt, từ 'rượu' cũng bắt nguồn từ Hán Việt '酒' (tửu).
1. Từ '酒' trong tiếng Nhật có thể dùng chung cho tất cả các loại đồ uống có cồn, không phân biệt rượu nhẹ hay rượu mạnh. 2. Khi muốn chỉ loại rượu cụ thể, người ta thường thêm tiền tố (ví dụ: 日本酒 cho rượu sake, ワイン cho rượu vang). 3. Từ này có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật.