飲み物
nomimononoun★Cơ bản💡 đồ uốngHán Việt (Âm Hán-Việt)nhậm vật
“私はコーヒーが飲み物として好きです”
Tôi thích cà phê như đồ uống
thông thường
Đồ uống, thức uống
このレストランには飲み物が豊富です
Quán ăn này có nhiều loại đồ uống
💡
Thường dùng để chỉ đồ uống không chứa cồn
📖Nguồn gốc từ
Từ '飲み' (nomi) có nghĩa là 'uống', '物' (mono) có nghĩa là 'đồ vật'
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ đồ uống không chứa cồn. Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, có thể dùng '飲料' (nhậm liêu) để chỉ đồ uống có chứa cồn.
Phân tích từ
飲み
uống
root物
đồ vật
rootTừ Điển Nhật Việt