Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ジュース

juusu
noun★Cơ bản💡 nước ép trái câyTừ vay mượn từ English juice

“ジュースを飲みます。”

Tôi uống nước ép.

thông thường

Nước ép trái cây, thường được làm từ trái cây tươi hoặc đóng hộp, có thể uống lạnh hoặc nóng.

りんごのジュースが好きです。

Tôi thích nước ép táo.

このジュースは甘すぎます。

Nước ép này ngọt quá.

💡

Từ 'ジュース' trong tiếng Nhật thường chỉ nước ép trái cây, không bao gồm nước ngọt có ga (soda) trừ khi ngữ cảnh rõ ràng. Trong tiếng Việt, 'nước ép' có thể ám chỉ cả nước ép tự nhiên và nước ngọt đóng chai.

Cụm từ kết hợp

ジュースを買うmua nước épジュースを作るlàm nước épジュースを飲むuống nước épオレンジジュースnước camりんごジュースnước táoグレープジュースnước nho

Từ đồng nghĩa

飲み物飲料

💡Mẹo hay

Phân biệt 'ジュース' và 'ソーダ' trong tiếng Nhật

Khi nói chuyện với người Nhật, hãy nhớ rằng 'ジュース' chỉ nước ép trái cây, không bao gồm soda. Nếu bạn muốn uống soda, hãy nói 'ソーダ' (sōda) hoặc '炭酸水' (tansan mizu).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'ジュース' trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ 'ジュース'. Nếu bạn đang nói về đồ uống có ga, hãy sử dụng 'ソーダ' hoặc '炭酸飲料' để tránh hiểu lầm.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'juice' (nước ép), du nhập vào tiếng Nhật thông qua tiếng Anh vào cuối thế kỷ 19 - đầu thế kỷ 20. Từ này trở nên phổ biến trong đời sống hàng ngày và được viết bằng katakana (ジュース) để biểu thị từ ngoại lai.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 'ジュース' thường chỉ nước ép trái cây, không bao gồm nước ngọt có ga (soda). Để nói về soda, người ta dùng 'ソーダ' (sōda) hoặc '炭酸飲料' (tansan inryō). 2. Khi nói về nước ép đóng hộp sẵn, người Nhật thường thêm từ '缶' (can) vào trước, ví dụ: '缶ジュース' (can juice). 3. Trong tiếng Việt, 'nước ép' có thể ám chỉ cả nước ép tự nhiên và nước ngọt đóng chai, nhưng trong ngữ cảnh cụ thể, người ta thường phân biệt rõ ràng.

Phân tích từ

ジュース
Phiên âm từ tiếng Anh 'juice'
loanword
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.