部屋

へや (heya)
nounCơ bản💡 căn phòng
neutral

Phòng, không gian được ngăn cách bởi tường, cửa, thường dùng để sinh hoạt hoặc làm việc.

寝室の部屋を掃除しました。

Tôi đã dọn phòng ngủ.

この部屋は日当たりがいい。

Căn phòng này đón nắng tốt.

💡

Thường đi kèm với từ chỉ chức năng (寝室の部屋: phòng ngủ) hoặc tính chất (広い部屋: phòng rộng).

Cụm từ kết hợp

部屋代tiền phòng部屋を片付けるdọn phòng部屋を借りるthuê phòng部屋を出るra khỏi phòng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt 部屋 và 室

部屋 thường chỉ phòng sinh hoạt chung (phòng khách, phòng ngủ), trong khi 室 thường chỉ phòng chuyên dụng (会議室: phòng họp, 研究室: phòng nghiên cứu).

Quy tắc vàng

Sử dụng 部屋 trong ngữ cảnh sinh hoạt

部屋 thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến nhà cửa, sinh hoạt gia đình, hoặc nơi ở. Ví dụ: 部屋を掃除する (dọn phòng), 部屋を借りる (thuê phòng).

📖Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 部 (bộ phận, phần) + 屋 (nhà, mái che). Ban đầu chỉ không gian nhỏ trong nhà, sau mở rộng thành bất kỳ phòng nào.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày, không trang trọng. Có thể kết hợp với từ chỉ chức năng (食堂の部屋: phòng ăn) hoặc tính chất (暗い部屋: phòng tối).

Phân tích từ

bộ phận, phần
root
+
nhà, mái che
root
Từ Điển Nhật Việt