Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 間

間

maÂm Hán-Việtgian
khoảng thời gian

五分間待ってください

Vui lòng đợi trong năm phút


chung

Khoảng thời gian hoặc khoảng cách giữa hai điểm hoặc sự kiện

この映画は二時間間続きます

Phim này kéo dài hai giờ

部屋の間に本棚があります

Giường và tủ sách cách nhau một khoảng

Từ này có thể chỉ thời gian hoặc khoảng cách vật lý

chung

Khoảng thời gian giữa hai sự kiện hoặc hành động

会議の間にコーヒーを飲みました

Tôi uống cà phê trong khi họp

chung

Khoảng cách giữa hai vật thể hoặc điểm

机と壁の間にスペースがあります

Có khoảng trống giữa bàn và tường

Cụm từ kết hợp

時間の間khoảng thời gian部屋の間khoảng cách giữa các phòng人との間khoảng cách giữa người và người

Từ đồng nghĩa

間隔間隙間柄

Từ trái nghĩa

接触接近

Cụm từ liên quan

間に合うcụm từ
kịp thời
間を置くcụm từ
để khoảng trống

Mẹo hay

Sử dụng '間' với thời gian

Khi dùng với thời gian, thường đi kèm với số lượng (5分間, 1時間間) và động từ '待つ' (đợi) hoặc '続く' (kéo dài)

Quy tắc vàng

Khoảng cách vs thời gian

Nếu sau '間' có động từ thì thường chỉ thời gian, nếu sau là danh từ thì thường chỉ khoảng cách vật lý

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'gian' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, ban đầu có nghĩa là 'khoảng cách' hoặc 'khoảng thời gian'

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng để chỉ thời gian hoặc khoảng cách vật lý, tùy theo ngữ cảnh

Phân tích từ

間
khoảng cách, khoảng thời gian
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.