ma
nounTrung cấp💡 khoảng thời gianHán Việt (Âm Hán-Việt)gian
chung

Khoảng thời gian hoặc khoảng cách giữa hai điểm hoặc sự kiện

この映画は二時間間続きます

Phim này kéo dài hai giờ

部屋の間に本棚があります

Giường và tủ sách cách nhau một khoảng

💡

Từ này có thể chỉ thời gian hoặc khoảng cách vật lý

chung

Khoảng thời gian giữa hai sự kiện hoặc hành động

会議の間にコーヒーを飲みました

Tôi uống cà phê trong khi họp

chung

Khoảng cách giữa hai vật thể hoặc điểm

机と壁の間にスペースがあります

Có khoảng trống giữa bàn và tường

Cụm từ kết hợp

時間の間khoảng thời gian部屋の間khoảng cách giữa các phòng人との間khoảng cách giữa người và người

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

間を置くcụm từ
để khoảng trống

💡Mẹo hay

Sử dụng '間' với thời gian

Khi dùng với thời gian, thường đi kèm với số lượng (5分間, 1時間間) và động từ '待つ' (đợi) hoặc '続く' (kéo dài)

Quy tắc vàng

Khoảng cách vs thời gian

Nếu sau '間' có động từ thì thường chỉ thời gian, nếu sau là danh từ thì thường chỉ khoảng cách vật lý

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'gian' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, ban đầu có nghĩa là 'khoảng cách' hoặc 'khoảng thời gian'

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng để chỉ thời gian hoặc khoảng cách vật lý, tùy theo ngữ cảnh

Phân tích từ

khoảng cách, khoảng thời gian
root
Từ Điển Nhật Việt