shitsu
nounCơ bản💡 phòngHán Việt (Âm Hán-Việt)thị
chung

Một không gian hoặc khu vực được bao quanh bởi tường và trần nhà, thường được sử dụng làm nơi ở, làm việc hoặc lưu trữ.

会議室に行きます。

Tôi sẽ đi đến phòng họp.

病室で休んでください。

Hãy nghỉ ở phòng bệnh.

💡

Từ này thường được dùng để chỉ các loại phòng khác nhau như phòng học, phòng họp, phòng bệnh, phòng ngủ, v.v.

Cụm từ kết hợp

教室phòng học病室phòng bệnh会議室phòng họp

Từ đồng nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt '室' (thị) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, ban đầu có nghĩa là 'phòng' hoặc 'khu vực' trong một ngôi nhà.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '室' thường được dùng trong các từ ghép để chỉ các loại phòng khác nhau. Trong tiếng Việt, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Nhật.

Phân tích từ

phòng
root
Từ Điển Nhật Việt