Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

遷移

sen'i
noun / suru-verb★Trung cấp💡 sự chuyển đổi

“システムの状態が遷移する。”

Trạng thái hệ thống chuyển đổi.

trang trọng

sự thay đổi trạng thái, vị trí, hoặc giai đoạn trong một quá trình liên tục

生態系の遷移を研究する。

Nghiên cứu sự chuyển đổi sinh thái.

プロジェクトのフェーズが遷移する。

Giai đoạn dự án chuyển đổi.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, quản lý dự án, hoặc sinh thái học.

trang trọng

sự di chuyển từ nơi này sang nơi khác (ít phổ biến hơn)

人の遷移を追跡する。

Theo dõi sự di chuyển của con người.

💡

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong văn viết học thuật.

Cụm từ kết hợp

状態遷移chuyển đổi trạng thái遷移確率xác suất chuyển đổi生態遷移chuyển đổi sinh thái

Từ đồng nghĩa

移行変遷移動

Từ trái nghĩa

停滞固定

Cụm từ liên quan

遷移元cụm từ
nguồn chuyển đổi
遷移先cụm từ
điểm đến chuyển đổi

💡Mẹo hay

Phân biệt 遷移 và 移行

'遷移' nhấn mạnh vào quá trình thay đổi trạng thái hoặc giai đoạn, thường có tính liên tục. '移行' mang nghĩa chuyển đổi có kế hoạch, thường trong ngữ cảnh công nghệ hoặc quản lý.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 遷移?

Dùng khi nói về sự thay đổi trạng thái tự nhiên hoặc có tính hệ thống (như trạng thái hệ thống, sinh thái). Không dùng cho sự di chuyển vật lý đơn thuần.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 遷 (thiên) = di chuyển, chuyển đổi + 移 (di) = di chuyển. Kết hợp thành nghĩa 'chuyển đổi trạng thái' trong tiếng Nhật.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực kỹ thuật (lập trình, hệ thống), sinh thái học, hoặc quản lý dự án. Không dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường.

Phân tích từ

遷
thiên (di chuyển, chuyển đổi)
root
+
移
di (di chuyển)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.