Looking up...
“システムの状態が遷移する。”
Trạng thái hệ thống chuyển đổi.
sự thay đổi trạng thái, vị trí, hoặc giai đoạn trong một quá trình liên tục
生態系の遷移を研究する。
Nghiên cứu sự chuyển đổi sinh thái.
プロジェクトのフェーズが遷移する。
Giai đoạn dự án chuyển đổi.
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, quản lý dự án, hoặc sinh thái học.
sự di chuyển từ nơi này sang nơi khác (ít phổ biến hơn)
人の遷移を追跡する。
Theo dõi sự di chuyển của con người.
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong văn viết học thuật.
'遷移' nhấn mạnh vào quá trình thay đổi trạng thái hoặc giai đoạn, thường có tính liên tục. '移行' mang nghĩa chuyển đổi có kế hoạch, thường trong ngữ cảnh công nghệ hoặc quản lý.
Dùng khi nói về sự thay đổi trạng thái tự nhiên hoặc có tính hệ thống (như trạng thái hệ thống, sinh thái). Không dùng cho sự di chuyển vật lý đơn thuần.
Từ Hán Việt: 遷 (thiên) = di chuyển, chuyển đổi + 移 (di) = di chuyển. Kết hợp thành nghĩa 'chuyển đổi trạng thái' trong tiếng Nhật.
Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực kỹ thuật (lập trình, hệ thống), sinh thái học, hoặc quản lý dự án. Không dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường.