Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 変遷

変遷

hensen
sự biến đổi theo thời gian

時代の変遷を描いた小説

Tiểu thuyết miêu tả sự biến đổi của thời đại


trang trọng

sự thay đổi liên tục theo thời gian của một sự vật, hiện tượng, hoặc tình hình

日本の経済は高度成長期からバブル崩壊を経て、現在の低成長時代へと変遷してきた。

Nền kinh tế Nhật Bản đã trải qua sự biến đổi từ giai đoạn tăng trưởng cao, qua sự sụp đổ bong bóng, đến thời kỳ tăng trưởng thấp hiện nay.

この町の風景は、数十年の間に大きく変遷した。

Phong cảnh của thị trấn này đã thay đổi đáng kể trong vài chục năm.

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, xã hội, hoặc khoa học để chỉ sự thay đổi mang tính tiến triển hoặc tuần hoàn.

Cụm từ kết hợp

時代の変遷sự biến đổi của thời đại歴史の変遷sự biến đổi của lịch sử社会の変遷sự biến đổi của xã hội

Từ đồng nghĩa

変化推移移り変わり変動

Từ trái nghĩa

不変停滞

Cụm từ liên quan

変遷を遂げるcụm từ
hoàn tất quá trình biến đổi
変遷の過程cụm từ
quá trình biến đổi

Mẹo hay

Phân biệt 変遷, 変化, và 推移

1. 変遷: nhấn mạnh sự thay đổi theo thời gian, thường mang tính lịch sử hoặc xã hội rộng lớn. 2. 変化: thay đổi nói chung, có thể đột ngột hoặc nhỏ lẻ. 3. 推移: thay đổi theo một tiến trình có thể dự đoán được, thường dùng trong khoa học hoặc thống kê.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 変遷?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự biến đổi mang tính lịch sử, xã hội, hoặc có tính tuần hoàn theo thời gian. Không dùng cho những thay đổi cá nhân hoặc ngắn hạn.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 変 (biến) nghĩa là 'thay đổi' và 遷 (thiên) nghĩa là 'di chuyển, tiến triển'. Chữ 遷 vốn chỉ sự di chuyển của triều đình (thiên đô), sau được mở rộng nghĩa sang sự thay đổi theo thời gian.

Ghi chú sử dụng

Không dùng cho những thay đổi đột ngột hoặc không liên tục. Thường kết hợp với các danh từ chỉ thời gian (時代, 歴史, 社会) hoặc sự kiện (戦争, 経済).

Phân tích từ

変
thay đổi, biến đổi
root
+
遷
di chuyển, tiến triển
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.