Looking up...
時代の変遷を描いた小説
Tiểu thuyết miêu tả sự biến đổi của thời đại
sự thay đổi liên tục theo thời gian của một sự vật, hiện tượng, hoặc tình hình
日本の経済は高度成長期からバブル崩壊を経て、現在の低成長時代へと変遷してきた。
Nền kinh tế Nhật Bản đã trải qua sự biến đổi từ giai đoạn tăng trưởng cao, qua sự sụp đổ bong bóng, đến thời kỳ tăng trưởng thấp hiện nay.
この町の風景は、数十年の間に大きく変遷した。
Phong cảnh của thị trấn này đã thay đổi đáng kể trong vài chục năm.
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, xã hội, hoặc khoa học để chỉ sự thay đổi mang tính tiến triển hoặc tuần hoàn.
1. 変遷: nhấn mạnh sự thay đổi theo thời gian, thường mang tính lịch sử hoặc xã hội rộng lớn. 2. 変化: thay đổi nói chung, có thể đột ngột hoặc nhỏ lẻ. 3. 推移: thay đổi theo một tiến trình có thể dự đoán được, thường dùng trong khoa học hoặc thống kê.
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự biến đổi mang tính lịch sử, xã hội, hoặc có tính tuần hoàn theo thời gian. Không dùng cho những thay đổi cá nhân hoặc ngắn hạn.
Ghép từ hai chữ Hán: 変 (biến) nghĩa là 'thay đổi' và 遷 (thiên) nghĩa là 'di chuyển, tiến triển'. Chữ 遷 vốn chỉ sự di chuyển của triều đình (thiên đô), sau được mở rộng nghĩa sang sự thay đổi theo thời gian.
Không dùng cho những thay đổi đột ngột hoặc không liên tục. Thường kết hợp với các danh từ chỉ thời gian (時代, 歴史, 社会) hoặc sự kiện (戦争, 経済).