適正な

tekiseinaÂm Hán-Việtđắc chính
phù hợp, hợp lệ, đúng chuẩn

この製品は安全基準に適正な設計です。

Sản phẩm này được thiết kế phù hợp với tiêu chuẩn an toàn.


Luật
trang trọng

Phù hợp với tiêu chuẩn, quy định hoặc yêu cầu nhất định.

この契約は法的に適正な手続きで締結されました。

Hợp đồng này được ký kết theo thủ tục hợp pháp.

Thường dùng trong các lĩnh vực pháp lý, kỹ thuật và kinh doanh.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Được chấp nhận hoặc được phép sử dụng.

この部品は適正な材料で作られています。

Bộ phận này được làm bằng vật liệu phù hợp.

Cụm từ kết hợp

適正な手続きthủ tục hợp pháp適正な設計thiết kế phù hợp適正な判断quyết định hợp lý

Từ đồng nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ '適' (đắc) có nghĩa là 'phù hợp', 'thích hợp', còn '正' (chính) có nghĩa là 'đúng, chính xác'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '適正な' thường dùng để mô tả sự phù hợp với tiêu chuẩn, quy định hoặc yêu cầu nhất định, đặc biệt trong các lĩnh vực pháp lý, kỹ thuật và kinh doanh.

Phân tích từ

phù hợp
root
+
đúng, chính xác
root
+
đại từ chỉ tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt