適切な

tekitenaÂm Hán-Việtđắc thiết
phù hợp

この方法は適切な解決策です

Phương pháp này là giải pháp phù hợp


trang trọngthông thường

Phù hợp, thích hợp, phù hợp với tình huống hoặc yêu cầu

適切な服装を選ぶ

Chọn trang phục phù hợp

適切な対応を取る

Thực hiện phản ứng thích hợp

Dùng để mô tả sự phù hợp về mặt logic, đạo đức, hoặc thực tế

Cụm từ kết hợp

適切な対応phản ứng thích hợp適切な方法phương pháp phù hợp適切な判断quyết định phù hợp

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'đắc thiết' (適切), từ '適' (đắc) nghĩa là 'phù hợp' và '切' (thiết) nghĩa là 'cần thiết'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn '適当な' (phù hợp nhưng không quá nghiêm túc)

Phân tích từ

phù hợp
root
+
cần thiết
root
+
tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt