Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

成し遂げる

nashitogeru
hoàn thành

彼は長年の夢を成し遂げた。

Anh ấy đã hoàn thành giấc mơ suốt nhiều năm.


trang trọng

hoàn thành một mục tiêu hoặc nhiệm vụ quan trọng sau nỗ lực dài hạn

プロジェクトを成し遂げるために、チーム全員が協力した。

Để hoàn thành dự án, toàn bộ đội đã cùng nhau hợp tác.

彼女は医師になるという目標を成し遂げた。

Cô ấy đã hoàn thành mục tiêu trở thành bác sĩ.

Thường dùng cho những thành tựu lớn, mang tính cam kết hoặc thách thức. Có thể thay thế bằng 達成する trong ngữ cảnh trang trọng hơn.

Cụm từ kết hợp

目標を成し遂げるhoàn thành mục tiêu任務を成し遂げるhoàn thành nhiệm vụ夢を成し遂げるthực hiện giấc mơ

Từ đồng nghĩa

達成するやり遂げる完遂する

Từ trái nghĩa

失敗する挫折する

Cụm từ liên quan

成し遂げることができるcụm từ
có thể hoàn thành
成し遂げられなかったcụm từ
đã không hoàn thành

Mẹo hay

Phân biệt 成し遂げる và 達成する

成し遂げる nhấn mạnh quá trình nỗ lực lâu dài để đạt được mục tiêu quan trọng, trong khi 達成する mang tính trang trọng hơn và có thể dùng cho cả mục tiêu ngắn hạn. Ví dụ: 目標を達成する (hoàn thành mục tiêu) có thể dùng cho cả mục tiêu nhỏ, nhưng 目標を成し遂げる thường dùng cho mục tiêu lớn.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 成し遂げる?

Chỉ dùng khi đề cập đến thành tựu quan trọng sau nỗ lực dài hạn. Không dùng cho những hành động thông thường hoặc không có ý nghĩa đặc biệt.

Nguồn gốc từ

成す (なす, 'hoàn thành') + 遂げる (とげる, 'đạt được, hoàn tất'). '成す' là động từ thể hiện sự hoàn thành, '遂げる' nhấn mạnh quá trình đạt được mục tiêu thông qua nỗ lực. Cả hai đều có nguồn gốc Hán-Nhật (成: thành, 遂: toại).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Trong hội thoại thân mật, người Nhật có thể dùng 達成する hoặc やり遂げる thay thế. Không dùng cho những nhiệm vụ đơn giản hoặc không quan trọng.

Phân tích từ

成す
hoàn thành, thực hiện
root
+
遂げる
đạt được, hoàn tất
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.