過程

katei
nounTrung cấp💡 quá trìnhHán Việt (Âm Hán-Việt)quá trình

このプロジェクトの過程で多くを学びました

Trong quá trình dự án này, tôi đã học được rất nhiều

trang trọng

quá trình, tiến trình, quá trình diễn ra

この製品の開発過程は複雑です

Quá trình phát triển sản phẩm này rất phức tạp

学習過程で困難に直面することもある

Trong quá trình học tập, đôi khi cũng sẽ gặp phải những khó khăn

💡

Thường dùng để chỉ một chuỗi sự kiện hoặc các bước diễn ra theo thứ tự

Cụm từ kết hợp

過程でtrong quá trình過程を経てsau một quá trình過程を追うtheo dõi quá trình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm '過程' (quá trình), từ Hán Việt '過程' (quá trình) trong tiếng Việt

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '過程' thường dùng để chỉ một chuỗi sự kiện có thứ tự, còn '経過' có thể dùng cho sự kiện đơn giản hơn. Trong tiếng Việt, 'quá trình' có nghĩa tương tự nhưng có thể dùng rộng hơn.

Phân tích từ

quá
prefix
+
trình
root
Từ Điển Nhật Việt