Looking up...
“夏休みを田舎で過ごす。”
Tôi trải qua kỳ nghỉ hè ở quê.
sống, trải qua một khoảng thời gian nhất định trong một trạng thái hoặc môi trường nào đó
彼は一生を平和に過ごした。
Anh ấy đã sống cả đời trong hòa bình.
時間を無駄に過ごす。
Lãng phí thời gian.
Thường đi kèm với thời gian (一生, 時間) hoặc địa điểm (田舎, 部屋). Có thể kết hợp với trạng thái tinh thần (穏やかに, 悲しく) hoặc hành động (寝て過ごす).
過ごす nhấn mạnh vào trạng thái hoặc khoảng thời gian (ví dụ: 夏休みを過ごす - trải qua kỳ nghỉ hè), trong khi 暮らす nhấn mạnh vào cuộc sống lâu dài hoặc sinh hoạt hàng ngày (ví dụ: 田舎で暮らす - sống ở quê).
過ごす luôn đi kèm với thời gian hoặc trạng thái (thời gian + を + 過ごす). Không thể dùng trơ trọi (ví dụ: 過ごす。 là sai).
Từ kanji 過 (quá - vượt qua, trải qua) + ごす (đuôi động từ thể hiện hành động kéo dài). 過 có nguồn gốc từ chữ Hán, mang nghĩa 'vượt qua, trải qua thời gian'.
1. Thường dùng để diễn tả việc sống/sử dụng thời gian trong một trạng thái cụ thể. Không dùng để chỉ hành động đơn lẻ (ví dụ: không nói '過ごす本' - 'đọc sách'). 2. Có thể kết hợp với trạng thái tinh thần (例: 幸せに過ごす - sống hạnh phúc) hoặc môi trường (例: 田舎で過ごす - sống ở quê). 3. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng '過ごされる' (thể bị động).