Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

過ごす

sugosu
verb★Trung cấp💡 trải qua, sống

“夏休みを田舎で過ごす。”

Tôi trải qua kỳ nghỉ hè ở quê.

neutral

sống, trải qua một khoảng thời gian nhất định trong một trạng thái hoặc môi trường nào đó

彼は一生を平和に過ごした。

Anh ấy đã sống cả đời trong hòa bình.

時間を無駄に過ごす。

Lãng phí thời gian.

💡

Thường đi kèm với thời gian (一生, 時間) hoặc địa điểm (田舎, 部屋). Có thể kết hợp với trạng thái tinh thần (穏やかに, 悲しく) hoặc hành động (寝て過ごす).

Cụm từ kết hợp

時間を過ごすtrải qua thời gian一生を過ごすsống cả đời暮らしを過ごすsống cuộc sống静かに過ごすsống yên tĩnh

Từ đồng nghĩa

暮らす生活する過ごし送る

Từ trái nghĩa

始める始まる

Cụm từ liên quan

過ごしやすいcụm từ
dễ sống, dễ trải qua
過ごしにくいcụm từ
khó sống, khó trải qua

💡Mẹo hay

Phân biệt 過ごす và 暮らす

過ごす nhấn mạnh vào trạng thái hoặc khoảng thời gian (ví dụ: 夏休みを過ごす - trải qua kỳ nghỉ hè), trong khi 暮らす nhấn mạnh vào cuộc sống lâu dài hoặc sinh hoạt hàng ngày (ví dụ: 田舎で暮らす - sống ở quê).

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

過ごす luôn đi kèm với thời gian hoặc trạng thái (thời gian + を + 過ごす). Không thể dùng trơ trọi (ví dụ: 過ごす。 là sai).

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 過 (quá - vượt qua, trải qua) + ごす (đuôi động từ thể hiện hành động kéo dài). 過 có nguồn gốc từ chữ Hán, mang nghĩa 'vượt qua, trải qua thời gian'.

📝Ghi chú sử dụng

1. Thường dùng để diễn tả việc sống/sử dụng thời gian trong một trạng thái cụ thể. Không dùng để chỉ hành động đơn lẻ (ví dụ: không nói '過ごす本' - 'đọc sách'). 2. Có thể kết hợp với trạng thái tinh thần (例: 幸せに過ごす - sống hạnh phúc) hoặc môi trường (例: 田舎で過ごす - sống ở quê). 3. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng '過ごされる' (thể bị động).

Phân tích từ

過
vượt qua, trải qua
root
+
ごす
đuôi động từ thể hiện hành động kéo dài
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.