ドライバー
chìa khoá vặnドライバーを使ってネジを締める
Sử dụng chìa khoá vặn để vặn vít
thông thường
Dụng cụ dùng để vặn vít hoặc bật vít ra
このドライバーはネジを締めるのに適しています
Chìa khoá vặn này phù hợp để vặn vít
Thường được sử dụng trong các công việc sửa chữa hoặc lắp ráp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Giữa 'ドライバー' (chìa khoá vặn) và '運転手' (người lái xe) có sự khác biệt rõ rệt
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'driver' được mượn vào tiếng Nhật để chỉ dụng cụ vặn vít
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, 'ドライバー' thường chỉ dụng cụ vặn vít, không dùng để chỉ người lái xe như trong tiếng Anh
Phân tích từ
ドライ
lái, điều khiển
rootバー
dụng cụ
suffixTừ Điển Nhật Việt