For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ドライバー

doraibā
noun★Cơ bảnTừ vay mượn từ English driver
thông thường

Dụng cụ dùng để vặn vít hoặc bật vít ra

このドライバーはネジを締めるのに適しています

Chìa khoá vặn này phù hợp để vặn vít

💡

Thường được sử dụng trong các công việc sửa chữa hoặc lắp ráp

Cụm từ kết hợp

ドライバーを使うsử dụng chìa khoá vặnネジを締めるvặn vít

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'ドライバー' (chìa khoá vặn) và '運転手' (người lái xe) có sự khác biệt rõ rệt

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'driver' được mượn vào tiếng Nhật để chỉ dụng cụ vặn vít

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 'ドライバー' thường chỉ dụng cụ vặn vít, không dùng để chỉ người lái xe như trong tiếng Anh

Phân tích từ

ドライ
lái, điều khiển
root
+
バー
dụng cụ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →