進行

shinkō
nounTrung cấp💡 tiến hànhHán Việt (Âm Hán-Việt)tiến hành

プロジェクトの進行を確認します

Chúng tôi sẽ xác nhận tiến hành dự án

trang trọng

Tiến hành, tiến bộ, tiến triển

会議の進行をスムーズに進める

Tiến hành cuộc họp một cách suôn sẻ

病気の進行を遅らせる

Chậm tiến trình bệnh

💡

Dùng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp

Cụm từ kết hợp

進行中đang tiến hành進行役người dẫn chương trình進行状況tình trạng tiến hành

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'tiến hành' (進行) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'tiến bộ' hoặc 'tiến hành'

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '進行' thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với 'tiến hành' và có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Phân tích từ

tiến
root
+
hành
root
Từ Điển Nhật Việt