Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

進行中

shinkō-chū
noun (verbal noun) / する verb★Trung cấp💡 đang diễn ra

“工事は現在進行中です。”

Công trình hiện đang được tiến hành.

trang trọng

Tình trạng đang được tiến hành, hoạt động hoặc diễn ra (thường liên quan đến tiến trình, dự án, sự kiện).

会議は進行中です。

Cuộc họp đang diễn ra.

プロジェクトは順調に進行中です。

Dự án đang tiến triển thuận lợi.

💡

Thường đi kèm với trạng thái hiện tại hoặc tiếp diễn. Có thể kết hợp với các động từ như 行われる (được tiến hành), 実施される (được thực hiện).

Cụm từ kết hợp

工事進行中công trình đang thi công会議進行中cuộc họp đang diễn ra進行中止dừng tiến trình

Từ đồng nghĩa

進行している行われている実施中

Từ trái nghĩa

終了中止完了

Cụm từ liên quan

進行中止cụm từ
dừng tiến trình
進行管理cụm từ
quản lý tiến trình

💡Mẹo hay

Phân biệt '進行中' và '進行している'

'進行中' thường đi kèm với danh từ chỉ sự kiện, dự án (例: 工事進行中, 会議進行中). Trong khi '進行している' có thể đi kèm với động từ (例: プロジェクトが進行している).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '進行中' trong ngữ cảnh chính thức

Tránh dùng '進行中' trong giao tiếp thân mật. Thay vào đó, sử dụng các cụm từ như 'đang làm', 'đang tiến hành' (例: 'Anh đang làm gì?' thay vì 'Anh đang tiến hành gì?').

📖Nguồn gốc từ

進行 (しんこう) nghĩa là 'tiến hành, tiến triển' (từ 進行する - tiến hành) + 中 (ちゅう) nghĩa là 'trong quá trình'. Kết hợp thành 'đang diễn ra, đang tiến hành'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn bản hành chính, thông báo. Có thể thay thế bằng 'đang diễn ra' hoặc 'đang tiến hành' trong tiếng Việt. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay giao tiếp thường ngày.

Phân tích từ

進行
tiến hành, tiến triển
root
+
中
trong quá trình
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.