Looking up...
この借金には連帯保証人が必要です。
Khoản vay này cần có người bảo lãnh liên đới.
Hình thức bảo lãnh trong đó người bảo lãnh chịu trách nhiệm thanh toán thay người được bảo lãnh nếu họ không thực hiện nghĩa vụ, tương đương với trách nhiệm pháp lý chung đối với khoản nợ.
連帯保証人は債務者と同等の責任を負うため、注意が必要です。
Người bảo lãnh liên đới phải chịu trách nhiệm ngang bằng với người vay, vì vậy cần hết sức thận trọng.
連帯保証契約を結ぶ際は、必ず内容を確認しましょう。
Khi ký hợp đồng bảo lãnh liên đới, nhất định phải kiểm tra kỹ nội dung.
Khác với bảo lãnh thông thường (保証), người bảo lãnh liên đới không có quyền yêu cầu người vay thanh toán trước khi chủ nợ đòi nợ.
Hình thức bảo lãnh được áp dụng trong các giao dịch tài chính, hợp đồng vay vốn ngân hàng, hoặc hợp đồng kinh doanh, nơi người bảo lãnh chịu trách nhiệm thanh toán thay nếu bên được bảo lãnh vi phạm hợp đồng.
銀行は融資の際、連帯保証を求めることが多い。
Ngân hàng thường yêu cầu bảo lãnh liên đới khi cho vay.
Được sử dụng phổ biến trong các khoản vay mua nhà, vay kinh doanh, hoặc các hợp đồng tài chính có rủi ro cao.
連帯保証 nghĩa là người bảo lãnh chịu trách nhiệm thanh toán thay người được bảo lãnh ngay khi chủ nợ yêu cầu, không cần thông báo trước cho người được bảo lãnh. Trong khi đó, 保証 (bảo lãnh thông thường) yêu cầu chủ nợ phải thông báo trước cho người được bảo lãnh và chỉ có thể đòi nợ sau khi người được bảo lãnh không thanh toán.
Người bảo lãnh liên đới chịu trách nhiệm thanh toán toàn bộ khoản nợ nếu người được bảo lãnh không thực hiện nghĩa vụ, ngay cả khi khoản nợ đó vượt quá khả năng chi trả của họ.
連帯 (liên đới) + 保証 (bảo lãnh). 連帯 bắt nguồn từ 連帯責任 (trách nhiệm liên đới), nghĩa là trách nhiệm chung của nhiều người đối với một nghĩa vụ. 保証 là hình thức bảo lãnh pháp lý.
Trong tiếng Nhật, 連帯保証 thường được sử dụng trong các hợp đồng pháp lý hoặc tài chính chính thức. Người học nên lưu ý sự khác biệt giữa 連帯保証 (bảo lãnh liên đới) và 保証 (bảo lãnh thông thường), đặc biệt về quyền đòi nợ của chủ nợ.