Looking up...
“電車が込んでいます。”
Tàu điện đang đông đúc.
trở nên đông đúc, chật chội do nhiều người hoặc vật cùng tập trung
この時間は道が込む。
Vào giờ này đường phố thường đông đúc.
劇場は観客で込んでいた。
Rạp hát đông nghịt khán giả.
Thường dùng để diễn tả sự đông đúc trong không gian vật lý (xe cộ, tòa nhà, đường phố).
đi vào bên trong, thâm nhập vào (nghĩa đen)
袋に手を込む。
Đưa tay vào bên trong túi.
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc văn bản.
thấm vào, ngấm vào (chất lỏng hoặc cảm xúc)
水が布に込む。
Nước thấm vào vải.
Ít phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn (ví dụ: hóa học, may mặc).
Cả hai đều đọc là 'komu' nhưng nghĩa khác nhau: 1.込む: đông đúc do nhiều người/vật tập trung. 2.混む: hỗn tạp, lộn xộn (ví dụ: hỗn hợp hóa chất). Để nhớ, hãy liên tưởng '込む' là 'vào bên trong đông' (vào + đông), còn '混む' là 'hỗn tạp'.
Dùng '込む' khi muốn diễn tả sự đông đúc trong không gian vật lý (xe buýt, nhà hàng, đường phố) hoặc khi một vật/người thâm nhập vào bên trong một không gian kín (ví dụ: đưa tay vào túi).
Từ gốc Hán là '込' (Hán Việt: 'nhập' - vào bên trong), kết hợp với động từ 'む' (nhập) tạo thành nghĩa 'đi vào bên trong'. Theo thời gian, nghĩa mở rộng sang 'đông đúc' do sự tập trung đông người.
1. '込む' thường đi kèm với các danh từ chỉ địa điểm (駅, 道, 劇場) để diễn tả sự đông đúc. 2. Không nhầm lẫn với '混む' (cùng cách đọc nhưng nghĩa khác: hỗn tạp, lộn xộn). 3. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng '混雑する' thay thế.