Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

込む

komu
verb★Trung cấp💡 đông đúc

“電車が込んでいます。”

Tàu điện đang đông đúc.

trang trọng

trở nên đông đúc, chật chội do nhiều người hoặc vật cùng tập trung

この時間は道が込む。

Vào giờ này đường phố thường đông đúc.

劇場は観客で込んでいた。

Rạp hát đông nghịt khán giả.

💡

Thường dùng để diễn tả sự đông đúc trong không gian vật lý (xe cộ, tòa nhà, đường phố).

literal

đi vào bên trong, thâm nhập vào (nghĩa đen)

袋に手を込む。

Đưa tay vào bên trong túi.

💡

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc văn bản.

literal

thấm vào, ngấm vào (chất lỏng hoặc cảm xúc)

水が布に込む。

Nước thấm vào vải.

💡

Ít phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn (ví dụ: hóa học, may mặc).

Cụm từ kết hợp

込んでいるđông đúc込み合うchật chội, đông nghịt込み入った話câu chuyện phức tạp, rắc rối込み上げるdâng trào (cảm xúc)

Từ đồng nghĩa

混む密集する混雑する

Từ trái nghĩa

空くすくすいている

Cụm từ liên quan

込み合うđộng từ cụm
trở nên đông nghịt, chật chội
込み上げるđộng từ cụm
cảm xúc dâng trào (vui, tức giận, buồn)
込み入ったadjective
phức tạp, rắc rối (dùng cho tình huống, vấn đề)

💡Mẹo hay

Phân biệt '込む' và '混む'

Cả hai đều đọc là 'komu' nhưng nghĩa khác nhau: 1.込む: đông đúc do nhiều người/vật tập trung. 2.混む: hỗn tạp, lộn xộn (ví dụ: hỗn hợp hóa chất). Để nhớ, hãy liên tưởng '込む' là 'vào bên trong đông' (vào + đông), còn '混む' là 'hỗn tạp'.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng '込む'?

Dùng '込む' khi muốn diễn tả sự đông đúc trong không gian vật lý (xe buýt, nhà hàng, đường phố) hoặc khi một vật/người thâm nhập vào bên trong một không gian kín (ví dụ: đưa tay vào túi).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán là '込' (Hán Việt: 'nhập' - vào bên trong), kết hợp với động từ 'む' (nhập) tạo thành nghĩa 'đi vào bên trong'. Theo thời gian, nghĩa mở rộng sang 'đông đúc' do sự tập trung đông người.

📝Ghi chú sử dụng

1. '込む' thường đi kèm với các danh từ chỉ địa điểm (駅, 道, 劇場) để diễn tả sự đông đúc. 2. Không nhầm lẫn với '混む' (cùng cách đọc nhưng nghĩa khác: hỗn tạp, lộn xộn). 3. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng '混雑する' thay thế.

Phân tích từ

込
vào bên trong, thâm nhập
root
+
む
động từ hóa (thể hiện hành động)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.