Looking up...
“席が空いています。”
Chỗ ngồi trống.
trống, không có người/đồ vật chiếm chỗ
この席は空いていますか?
Chỗ này có trống không?
お腹が空いた。
Tôi đói rồi.
Dùng cho cả nghĩa vật lý (chỗ trống) và sinh học (đói bụng).
rảnh rỗi, không bận
今、空いてる?
Bây giờ cậu rảnh không?
Thường dùng trong giao tiếp thân mật.
'空く' là tự động từ (chỗ trống xuất hiện), '空ける' là tha động từ (làm cho trống). Ví dụ: 席が空く (chỗ trống) vs 席を空ける (dọn chỗ).
Dùng khi chủ ngữ là vật thể (chỗ ngồi) hoặc trạng thái sinh lý (đói). Không dùng cho con người trừ trường hợp 'có thời gian rảnh'.
Từ kanji 空 (không, trống) + động từ tự động từ hóa. Nguồn gốc Hán-Nhật, có liên quan đến khái niệm 'không gian trống' hoặc 'thiếu hụt'.
Tùy ngữ cảnh, '空く' có thể chỉ tình trạng vật lý (chỗ trống) hoặc trạng thái sinh lý (đói). Không dùng thay thế hoàn toàn cho 'rảnh' trong mọi ngữ cảnh.