Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

空く

aku / suku
verb★Trung cấp💡 trống

“席が空いています。”

Chỗ ngồi trống.

trang trọng

trống, không có người/đồ vật chiếm chỗ

この席は空いていますか?

Chỗ này có trống không?

お腹が空いた。

Tôi đói rồi.

💡

Dùng cho cả nghĩa vật lý (chỗ trống) và sinh học (đói bụng).

thông thường

rảnh rỗi, không bận

今、空いてる?

Bây giờ cậu rảnh không?

💡

Thường dùng trong giao tiếp thân mật.

Cụm từ kết hợp

空いているtrống, rảnhお腹が空くđói bụng時間が空くcó thời gian rảnh

Từ đồng nghĩa

空ける空き

Từ trái nghĩa

埋まるいっぱい

Cụm từ liên quan

空き時間cụm từ
thời gian rảnh
空きスペースcụm từ
không gian trống

💡Mẹo hay

Phân biệt '空く' và '空ける'

'空く' là tự động từ (chỗ trống xuất hiện), '空ける' là tha động từ (làm cho trống). Ví dụ: 席が空く (chỗ trống) vs 席を空ける (dọn chỗ).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng '空く'

Dùng khi chủ ngữ là vật thể (chỗ ngồi) hoặc trạng thái sinh lý (đói). Không dùng cho con người trừ trường hợp 'có thời gian rảnh'.

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 空 (không, trống) + động từ tự động từ hóa. Nguồn gốc Hán-Nhật, có liên quan đến khái niệm 'không gian trống' hoặc 'thiếu hụt'.

📝Ghi chú sử dụng

Tùy ngữ cảnh, '空く' có thể chỉ tình trạng vật lý (chỗ trống) hoặc trạng thái sinh lý (đói). Không dùng thay thế hoàn toàn cho 'rảnh' trong mọi ngữ cảnh.

Phân tích từ

空
không, trống
root
+
く
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.