Looking up...
涙が込み上げてきた。
Nước mắt trào lên.
trào lên (cảm xúc, nước mắt, niềm vui, sự tức giận) mạnh mẽ đến mức không thể kiềm chế
怒りが込み上げてきた。
Cơn giận trào lên.
感動のあまり、涙が込み上げてきた。
Vì quá cảm động, nước mắt trào lên.
Thường dùng với cảm xúc tiêu cực (giận dữ, buồn bã) hoặc tích cực (xúc động, hạnh phúc). Có thể dùng cho cả vật chất (ví dụ: nước trào lên) nhưng hiếm hơn.
込み上げる nhấn mạnh vào việc 'chất chứa đến mức tràn ra' (có sự tích tụ), trong khi 湧き上がる (wakiagaru) nhấn mạnh vào sự 'bùng nổ đột ngột' của cảm xúc (như nguồn nước phun trào). Ví dụ: 怒りが込み上げる (cơn giận tích tụ lâu rồi bùng nổ) vs 怒りが湧き上がる (cơn giận bùng nổ ngay lập tức).
込み上げる luôn đi kèm với chủ ngữ chỉ cảm xúc hoặc vật thể di chuyển (ví dụ: 涙、怒り、感動、泥水). Không dùng với chủ ngữ chỉ người trừ khi kết hợp với danh từ chỉ cảm xúc (ví dụ: 彼の怒りが込み上げた).
Ghép từ động từ 込む (komu, 'chứa đầy', 'tràn vào') và 上げる (ageru, 'nâng lên', 'tăng lên'). Ý nghĩa gốc là 'chất chứa đến mức tràn ra ngoài', sau này mở rộng sang nghĩa bóng về cảm xúc.
Dùng trong ngữ cảnh thể hiện cảm xúc mạnh mẽ đến mức không thể kiềm chế. Không dùng cho những cảm xúc nhẹ hoặc kiểm soát được. Thường đi kèm với chủ ngữ là cảm xúc (怒り、涙、感動) hoặc danh từ chỉ vật thể (ví dụ: 泥水が込み上げる).