Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 込み上げる

込み上げる

komiageru

What does "込み上げる" mean?

trào lên

涙が込み上げてきた。

Nước mắt trào lên.


How to use "込み上げる" correctly?

neutral

trào lên (cảm xúc, nước mắt, niềm vui, sự tức giận) mạnh mẽ đến mức không thể kiềm chế

怒りが込み上げてきた。

Cơn giận trào lên.

感動のあまり、涙が込み上げてきた。

Vì quá cảm động, nước mắt trào lên.

Thường dùng với cảm xúc tiêu cực (giận dữ, buồn bã) hoặc tích cực (xúc động, hạnh phúc). Có thể dùng cho cả vật chất (ví dụ: nước trào lên) nhưng hiếm hơn.

Cụm từ kết hợp

涙が込み上げるnước mắt trào ra怒りが込み上げるcơn giận trào lên感動が込み上げるsự xúc động trào lên

Từ đồng nghĩa

込み上がる湧き上がる込み入る

Từ trái nghĩa

抑える抑制する

Cụm từ liên quan

込み上げるような思いcụm từ
những cảm xúc trào dâng

Mẹo hay

Phân biệt 込み上げる và 湧き上がる

込み上げる nhấn mạnh vào việc 'chất chứa đến mức tràn ra' (có sự tích tụ), trong khi 湧き上がる (wakiagaru) nhấn mạnh vào sự 'bùng nổ đột ngột' của cảm xúc (như nguồn nước phun trào). Ví dụ: 怒りが込み上げる (cơn giận tích tụ lâu rồi bùng nổ) vs 怒りが湧き上がる (cơn giận bùng nổ ngay lập tức).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

込み上げる luôn đi kèm với chủ ngữ chỉ cảm xúc hoặc vật thể di chuyển (ví dụ: 涙、怒り、感動、泥水). Không dùng với chủ ngữ chỉ người trừ khi kết hợp với danh từ chỉ cảm xúc (ví dụ: 彼の怒りが込み上げた).

Nguồn gốc từ

Ghép từ động từ 込む (komu, 'chứa đầy', 'tràn vào') và 上げる (ageru, 'nâng lên', 'tăng lên'). Ý nghĩa gốc là 'chất chứa đến mức tràn ra ngoài', sau này mở rộng sang nghĩa bóng về cảm xúc.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thể hiện cảm xúc mạnh mẽ đến mức không thể kiềm chế. Không dùng cho những cảm xúc nhẹ hoặc kiểm soát được. Thường đi kèm với chủ ngữ là cảm xúc (怒り、涙、感動) hoặc danh từ chỉ vật thể (ví dụ: 泥水が込み上げる).

Phân tích từ

込む
chứa đầy, tràn vào
root
+
上げる
nâng lên, tăng lên
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.