Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

転院

ten'in
noun (する verb)★Trung cấp💡 chuyển viện

“患者は病院から別の病院に転院した。”

Bệnh nhân đã chuyển viện từ bệnh viện này sang bệnh viện khác.

🏥Y học
trang trọng

Việc chuyển bệnh nhân từ bệnh viện này sang bệnh viện khác, thường do yêu cầu điều trị chuyên khoa hoặc thay đổi điều kiện điều trị.

高度な治療を受けるため、彼は県立病院から大学病院に転院した。

Để được điều trị chuyên sâu, anh ấy đã chuyển viện từ bệnh viện tỉnh lên bệnh viện đại học.

転院の手続きは複雑なので、看護師がサポートしてくれます。

Thủ tục chuyển viện khá phức tạp nên y tá sẽ hỗ trợ bạn.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, có thể kết hợp với các động từ như する, 行われる, 必要とする.

Cụm từ kết hợp

転院手続きthủ tục chuyển viện転院先nơi chuyển viện đến転院費用chi phí chuyển viện転院が必要cần chuyển viện転院するchuyển viện

Từ đồng nghĩa

移転転送

Từ trái nghĩa

入院退院

Cụm từ liên quan

転医cụm từ
chuyển bác sĩ điều trị trong cùng bệnh viện
紹介状cụm từ
giấy giới thiệu (để chuyển viện)

💡Mẹo hay

Phân biệt 転院 và 退院

転院 chỉ việc chuyển viện, còn 退院 là xuất viện (về nhà). Ví dụ: 患者は退院したが、再入院が必要になったため転院した (Bệnh nhân xuất viện nhưng phải nhập viện lại nên đã chuyển viện).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 転院?

Dùng khi bệnh nhân cần điều trị chuyên khoa cao hơn, hoặc bệnh viện hiện tại không đủ điều kiện (thiết bị, nhân lực). Không dùng khi bệnh nhân tự nguyện chuyển viện vì lý do cá nhân không liên quan đến y tế.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 転 (chuyển, di chuyển) + 院 (viện, bệnh viện). Có nguồn gốc từ cấu trúc y tế Nhật Bản, phản ánh hệ thống chăm sóc sức khỏe phân cấp theo chuyên khoa.

📝Ghi chú sử dụng

1. Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. 2. Có thể kết hợp với các động từ như する, 行われる, 必要とする. 3. Trong tiếng Việt, ngoài 'chuyển viện' còn có thể dùng 'chuyển bệnh viện' nhưng 'chuyển viện' phổ biến hơn trong văn bản y tế.

Phân tích từ

転
chuyển, di chuyển
root
+
院
viện, bệnh viện
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.