Looking up...
“患者は病院から別の病院に転院した。”
Bệnh nhân đã chuyển viện từ bệnh viện này sang bệnh viện khác.
Việc chuyển bệnh nhân từ bệnh viện này sang bệnh viện khác, thường do yêu cầu điều trị chuyên khoa hoặc thay đổi điều kiện điều trị.
高度な治療を受けるため、彼は県立病院から大学病院に転院した。
Để được điều trị chuyên sâu, anh ấy đã chuyển viện từ bệnh viện tỉnh lên bệnh viện đại học.
転院の手続きは複雑なので、看護師がサポートしてくれます。
Thủ tục chuyển viện khá phức tạp nên y tá sẽ hỗ trợ bạn.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, có thể kết hợp với các động từ như する, 行われる, 必要とする.
転院 chỉ việc chuyển viện, còn 退院 là xuất viện (về nhà). Ví dụ: 患者は退院したが、再入院が必要になったため転院した (Bệnh nhân xuất viện nhưng phải nhập viện lại nên đã chuyển viện).
Dùng khi bệnh nhân cần điều trị chuyên khoa cao hơn, hoặc bệnh viện hiện tại không đủ điều kiện (thiết bị, nhân lực). Không dùng khi bệnh nhân tự nguyện chuyển viện vì lý do cá nhân không liên quan đến y tế.
Từ ghép Hán-Nhật: 転 (chuyển, di chuyển) + 院 (viện, bệnh viện). Có nguồn gốc từ cấu trúc y tế Nhật Bản, phản ánh hệ thống chăm sóc sức khỏe phân cấp theo chuyên khoa.
1. Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. 2. Có thể kết hợp với các động từ như する, 行われる, 必要とする. 3. Trong tiếng Việt, ngoài 'chuyển viện' còn có thể dùng 'chuyển bệnh viện' nhưng 'chuyển viện' phổ biến hơn trong văn bản y tế.