Looking up...
“メールを転送する”
chuyển tiếp thư điện tử
Hành động gửi lại thông tin, dữ liệu hoặc thư từ mà mình nhận được cho người khác.
このファイルを上司に転送してください。
Hãy chuyển tiếp tập tin này cho cấp trên.
迷惑メールを転送しないでください。
Đừng chuyển tiếp thư rác.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, email, hoặc truyền thông kỹ thuật số. Có thể kết hợp với các động từ như 'する' (làm), '受ける' (nhận), '行う' (thực hiện).
Sự chuyển tiếp thư từ hoặc dữ liệu từ nơi này đến nơi khác.
転送されたメールが迷惑メールとして処理されました。
Thư được chuyển tiếp đã bị xử lý như thư rác.
Danh từ chỉ khái niệm chuyển tiếp, thường đi kèm với các từ như '処理' (xử lý), '機能' (chức năng).
'転送' là chuyển tiếp thông tin đã nhận được, trong khi '送信' là gửi thông tin từ người gửi ban đầu. Ví dụ: 'Gửi thư mới' là '送信', còn 'chuyển tiếp thư nhận được' là '転送'.
Dùng '転送' khi bạn nhận được thông tin (thư, tập tin, tin nhắn) từ người khác và gửi tiếp cho bên thứ ba. Không dùng khi bạn là người gửi ban đầu.
Ghép từ hai kanji: '転' (chuyển, di chuyển) + '送' (tống, gửi). '転' bắt nguồn từ chữ Hán '転' (chuyển), nghĩa là di chuyển, thay đổi vị trí. '送' bắt nguồn từ chữ Hán '送' (tống), nghĩa là gửi đi. Kết hợp lại, '転送' thể hiện hành động chuyển tiếp thông tin hoặc dữ liệu từ nơi này đến nơi khác.
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh công sở, email, hoặc các hệ thống truyền thông kỹ thuật số. Không dùng trong ngữ cảnh cá nhân thông thường (ví dụ: 'chuyển tiền' không dùng '転送' mà dùng '送金' hoặc '振込').