Looking up...
“ボールが転がっていった。”
Quả bóng đã lăn đi.
Chuyển động tròn hoặc tịnh tiến theo bề mặt, thường do trọng lực hoặc lực đẩy.
石が坂を転がり落ちた。
Hòn đá lăn xuống dốc.
ボールが床を転がっていった。
Quả bóng lăn trên sàn.
Thường dùng cho vật thể có hình cầu hoặc bề mặt tròn. Có thể ám chỉ sự di chuyển không kiểm soát được.
Nằm dài trên mặt đất hoặc giường, thường do mệt mỏi hoặc bất tỉnh.
疲れてベッドに転がった。
Mệt quá nên nằm dài trên giường.
事故で意識を失って転がっていた。
Sau tai nạn, tôi bất tỉnh nằm dài dưới đất.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc miêu tả tình trạng sức khỏe.
Bị lật đổ, ngã nhào (thường do va chạm hoặc mất thăng bằng).
自転車に乗っていて転がった。
Đang đi xe đạp thì bị ngã.
Có thể dùng cho người hoặc vật.
転がる (korogaru) nhấn mạnh vào hành động chuyển động tròn hoặc tịnh tiến trên bề mặt, trong khi 転ぶ (korobu) nhấn mạnh vào kết quả là ngã nhào hoặc đổ xuống. Ví dụ: ボールが転がる (quả bóng lăn) vs. 子供が転ぶ (đứa trẻ ngã).
Dùng khi vật thể chuyển động theo bề mặt tròn (quả bóng, hòn đá) hoặc khi người/vật nằm dài bất động. Không dùng cho chuyển động trượt (滑る) hoặc bay (飛ぶ).
Từ kanji 転 (chuyển, di chuyển) + がる (đuôi động từ chỉ trạng thái). Kanji 転 vốn mang nghĩa 'lật', 'chuyển động' trong tiếng Hán, phản ánh hành động vật thể chuyển động theo bề mặt.
1. Động từ này có thể kết hợp với nhiều trợ từ như に (chỉ phương hướng), で (chỉ phương tiện), を (chỉ đối tượng di chuyển). 2. Khi nói về người, thường ám chỉ trạng thái bất tỉnh hoặc nằm dài không cử động. 3. Trong ngữ cảnh thể thao (ví dụ bóng đá), có thể hiểu là 'lăn bóng' hoặc 'đá bóng lăn'.