倒れる
taoreruverb★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)đào
thông thường
ngã xuống, ngã gục, sụp đổ
子供が公園で倒れて泣いていた。
Trẻ em ngã ở công viên và đang khóc.
古い建物が地震で倒れた。
Cây nhà cũ sụp đổ trong trận động đất.
💡
Dùng cho người hoặc vật ngã xuống, sụp đổ.
thông thường
bị ngã, bị sụp đổ
彼は病気で倒れた。
Anh ấy bị ngã vì bệnh tật.
💡
Dùng khi người bị bệnh nặng hoặc yếu đi.
Cụm từ kết hợp
倒れるngã, ngã xuống倒れる病気bệnh nặng倒れる建物cây nhà sụp đổ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
倒れる病気cụm từ
bệnh nặng
倒れる建物cụm từ
cây nhà sụp đổ
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh y tế
Khi nói về người bị bệnh nặng, có thể dùng '倒れる' để mô tả tình trạng ngã gục.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa '倒れる' và '転ぶ'
'倒れる' thường dùng cho hành động ngã xuống từ trạng thái đứng, còn '転ぶ' dùng cho hành động ngã từ trạng thái chạy hoặc di chuyển.
📖Nguồn gốc từ
Từ '倒れる' có gốc từ Hán Việt 'đào' (倒), có nghĩa là 'ngã, ngã xuống'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả hành động ngã xuống của người hoặc vật, hoặc sự sụp đổ của vật thể.
Phân tích từ
倒
ngã, ngã xuống
rootれる
được, bị (hành động bị động)
suffixTừ Điển Nhật Việt