Looking up...
Sự hỗ trợ về quân sự (vũ khí, trang thiết bị, huấn luyện, tài chính) nhằm tăng cường năng lực chiến đấu hoặc phòng thủ cho một quốc gia hoặc tổ chức.
アメリカは同盟国に軍事支援を提供している。
Mỹ cung cấp hỗ trợ quân sự cho các quốc gia đồng minh.
軍事支援は国際法に基づいて行われるべきだ。
Hỗ trợ quân sự cần được thực hiện dựa trên luật pháp quốc tế.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, ngoại giao hoặc quân sự quốc tế. Có thể bao gồm viện trợ phi vật chất như chia sẻ thông tin tình báo hoặc huấn luyện.
Cả hai đều có nghĩa là hỗ trợ, nhưng '支援' thường mang tính hợp tác lâu dài và có thể bao gồm nhiều hình thức (tài chính, kỹ thuật, đào tạo), trong khi '援助' thường thiên về viện trợ vật chất hoặc tài chính trực tiếp. Ví dụ: '軍事支援' (hỗ trợ quân sự đa dạng) vs '軍事援助' (viện trợ vũ khí, trang thiết bị).
Từ này thường xuất hiện trong các tuyên bố ngoại giao, hiệp định quốc tế hoặc báo cáo chính phủ. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh phi chính thức hoặc trò chuyện thường ngày.
軍事 (ぐんじ) bắt nguồn từ tiếng Hán '軍事' (quân sự), nghĩa là liên quan đến quân đội hoặc chiến tranh. 支援 (しえん) bắt nguồn từ tiếng Hán '支援' (chi viện), nghĩa là hỗ trợ, giúp đỡ. Kết hợp thành 'hỗ trợ quân sự' trong ngữ cảnh ngoại giao.
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, hiệp định quốc tế hoặc tuyên bố của chính phủ. Cần phân biệt với 'viện trợ nhân đạo' (人道支援) không mang tính quân sự.