Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

軍事支援

ぐんじしえん
noun★Trung cấp💡 hỗ trợ quân sự
trang trọng

Sự hỗ trợ về quân sự (vũ khí, trang thiết bị, huấn luyện, tài chính) nhằm tăng cường năng lực chiến đấu hoặc phòng thủ cho một quốc gia hoặc tổ chức.

アメリカは同盟国に軍事支援を提供している。

Mỹ cung cấp hỗ trợ quân sự cho các quốc gia đồng minh.

軍事支援は国際法に基づいて行われるべきだ。

Hỗ trợ quân sự cần được thực hiện dựa trên luật pháp quốc tế.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, ngoại giao hoặc quân sự quốc tế. Có thể bao gồm viện trợ phi vật chất như chia sẻ thông tin tình báo hoặc huấn luyện.

Cụm từ kết hợp

軍事支援を受けるnhận hỗ trợ quân sự軍事支援を提供するcung cấp hỗ trợ quân sự軍事支援の規模quy mô hỗ trợ quân sự軍事支援の条件điều kiện hỗ trợ quân sự

Từ đồng nghĩa

軍事援助軍事協力軍事的支援

Từ trái nghĩa

軍事介入軍事占領

Cụm từ liên quan

経済支援cụm từ
hỗ trợ kinh tế
人道支援cụm từ
hỗ trợ nhân đạo
軍事同盟cụm từ
đồng minh quân sự

💡Mẹo hay

Phân biệt '支援' và '援助'

Cả hai đều có nghĩa là hỗ trợ, nhưng '支援' thường mang tính hợp tác lâu dài và có thể bao gồm nhiều hình thức (tài chính, kỹ thuật, đào tạo), trong khi '援助' thường thiên về viện trợ vật chất hoặc tài chính trực tiếp. Ví dụ: '軍事支援' (hỗ trợ quân sự đa dạng) vs '軍事援助' (viện trợ vũ khí, trang thiết bị).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường xuất hiện trong các tuyên bố ngoại giao, hiệp định quốc tế hoặc báo cáo chính phủ. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh phi chính thức hoặc trò chuyện thường ngày.

📖Nguồn gốc từ

軍事 (ぐんじ) bắt nguồn từ tiếng Hán '軍事' (quân sự), nghĩa là liên quan đến quân đội hoặc chiến tranh. 支援 (しえん) bắt nguồn từ tiếng Hán '支援' (chi viện), nghĩa là hỗ trợ, giúp đỡ. Kết hợp thành 'hỗ trợ quân sự' trong ngữ cảnh ngoại giao.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, hiệp định quốc tế hoặc tuyên bố của chính phủ. Cần phân biệt với 'viện trợ nhân đạo' (人道支援) không mang tính quân sự.

Phân tích từ

軍事
quân sự, liên quan đến quân đội
root
+
支援
hỗ trợ, giúp đỡ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.