Looking up...
“この公園には多くの老人が集まっています。”
Ở công viên này có nhiều người già tụ tập.
Người cao tuổi, thường trên 60 tuổi.
老人は体力が衰えやすい。
Người già thường dễ suy giảm thể lực.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về nhóm tuổi.
Người có tuổi đời cao, già cả.
彼は老人だが、まだ若々しい。
Anh ấy tuy là người già nhưng vẫn trông trẻ trung.
'老人' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chính thức, trong khi '高齢者' là thuật ngữ chính thức hơn, thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật hoặc y tế.
Sử dụng '老人' khi nói về người già trong bối cảnh thân mật hoặc khi không cần sự trang trọng. Tránh dùng từ này khi nói về người cao tuổi một cách thiếu tôn trọng.
Từ ghép của kanji 老 (lão: già, cao tuổi) và 人 (nhân: người). Theo Hán-Việt, 老人 có nghĩa đen là 'người già'.
Từ này mang sắc thái trang trọng hơn so với '年寄り' (người già, thường dùng trong giao tiếp thân mật) hoặc '高齢者' (người cao tuổi, dùng trong văn bản hành chính).