Looking up...
“乳児は母乳で育てられることが多い。”
Trẻ sơ sinh thường được nuôi bằng sữa mẹ.
Trẻ em dưới 1 tuổi, giai đoạn phát triển quan trọng sau khi sinh.
乳児期の栄養は将来の健康に大きく影響する。
Dinh dưỡng trong giai đoạn trẻ sơ sinh ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tương lai.
乳児向けのおもちゃは安全基準が厳しい。
Đồ chơi dành cho trẻ sơ sinh có tiêu chuẩn an toàn rất nghiêm ngặt.
Thường được phân biệt với giai đoạn sơ sinh (新生児) là 1 tháng đầu tiên sau sinh.
乳児 (trẻ sơ sinh) chỉ giai đoạn dưới 1 tuổi, trong khi 幼児 (trẻ nhỏ) chỉ giai đoạn từ 1-5 tuổi. Ở Nhật Bản, giai đoạn 乳児 thường được chia thành: 新生児 (sơ sinh, 0-28 ngày), 乳児 (sơ sinh, 1-12 tháng).
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, tài liệu y tế hoặc hướng dẫn chăm sóc trẻ em. Ví dụ: 乳児健診 (khám sức khỏe trẻ sơ sinh định kỳ) là thuật ngữ phổ biến trong hệ thống y tế Nhật Bản.
乳 (nhũ) nghĩa là sữa, 児 (nhi) nghĩa là trẻ em. Từ Hán-Việt 'nhũ nhi' trong tiếng Nhật trở thành 乳児, chỉ giai đoạn trẻ sơ sinh đang bú sữa mẹ.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, giáo dục mầm non hoặc luật pháp (ví dụ: chế độ chăm sóc trẻ sơ sinh). Không dùng để chỉ trẻ em nói chung.