Looking up...
警備員が施設を巡回している
Cảnh vệ tuần tra khu vực
Hoạt động bảo vệ, tuần tra hoặc giám sát một khu vực hoặc tài sản để ngăn chặn sự vi phạm hoặc nguy hiểm
この建物は24時間警備されている
Tòa nhà này được bảo vệ 24 giờ
Thường liên quan đến các dịch vụ bảo vệ chuyên nghiệp hoặc tuần tra an ninh
Người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm bảo vệ an ninh
警備会社に依頼して施設の警備を強化した
Chúng tôi đã tăng cường bảo vệ khu vực bằng cách thuê một công ty bảo vệ
Không nhầm lẫn '警備' với '警護' (cảnh vệ cho cá nhân) hoặc '防衛' (bảo vệ quốc gia).
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh an ninh, bảo vệ tài sản hoặc tuần tra khu vực.
Từ Hán-Việt 'cảnh bị' (警備), từ 'cảnh' (警) nghĩa là cảnh giác, 'bị' (備) nghĩa là chuẩn bị
Trong tiếng Nhật, '警備' thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp như bảo vệ an ninh, tuần tra khu vực. Không dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc bảo vệ cá nhân.