Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 警備

警備

keibiÂm Hán-Việtcảnh bị

What does "警備" mean in Vietnamese?

bảo vệ, tuần tra

警備員が施設を巡回している

Cảnh vệ tuần tra khu vực


How to use "警備" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọng

Hoạt động bảo vệ, tuần tra hoặc giám sát một khu vực hoặc tài sản để ngăn chặn sự vi phạm hoặc nguy hiểm

この建物は24時間警備されている

Tòa nhà này được bảo vệ 24 giờ

Thường liên quan đến các dịch vụ bảo vệ chuyên nghiệp hoặc tuần tra an ninh

Luật
trang trọng

Người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm bảo vệ an ninh

警備会社に依頼して施設の警備を強化した

Chúng tôi đã tăng cường bảo vệ khu vực bằng cách thuê một công ty bảo vệ

Cụm từ kết hợp

警備員cảnh vệ警備会社công ty bảo vệ警備強化tăng cường bảo vệ

Từ đồng nghĩa

保護警護防衛

Từ trái nghĩa

無警備無防備

Cụm từ liên quan

警備員cụm từ
cảnh vệ
警備業務cụm từ
công việc bảo vệ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nhầm lẫn '警備' với '警護' (cảnh vệ cho cá nhân) hoặc '防衛' (bảo vệ quốc gia).

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh an ninh, bảo vệ tài sản hoặc tuần tra khu vực.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'cảnh bị' (警備), từ 'cảnh' (警) nghĩa là cảnh giác, 'bị' (備) nghĩa là chuẩn bị

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '警備' thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp như bảo vệ an ninh, tuần tra khu vực. Không dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc bảo vệ cá nhân.

Phân tích từ

警
cảnh giác
root
+
備
chuẩn bị
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.