警告メッセージ

keikoku messe-ji
thông báo cảnh báo

システムエラーが発生しました。警告メッセージを確認してください。

Hệ thống xảy ra lỗi. Vui lòng kiểm tra thông báo cảnh báo.


Công nghệ
chuyên ngành

Thông báo hiển thị cảnh báo người dùng về tình trạng nguy hiểm, lỗi, hoặc hành động không mong muốn trong hệ thống/phần mềm.

警告メッセージが表示されたら、直ちに操作を中止してください。

Khi thông báo cảnh báo hiển thị, hãy ngừng thao tác ngay lập tức.

この警告メッセージは、ウイルスの可能性を示しています。

Thông báo cảnh báo này cho biết khả năng nhiễm virus.

Thường xuất hiện trong giao diện phần mềm, ứng dụng di động, hoặc hệ thống máy tính. Có thể đi kèm với biểu tượng cảnh báo (ví dụ: dấu chấm than trong hình tam giác).

Cụm từ kết hợp

警告メッセージを表示するhiển thị thông báo cảnh báo警告メッセージを無視するbỏ qua thông báo cảnh báo警告メッセージを確認するkiểm tra thông báo cảnh báo

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 警告 vs 通知

警告 (cảnh báo) thường liên quan đến nguy hiểm/lỗi cần hành động ngay, trong khi 通知 (thông báo) chỉ cung cấp thông tin chung.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 警告メッセージ

Chỉ sử dụng khi hệ thống phát hiện hành vi nguy hiểm, lỗi nghiêm trọng, hoặc hành động có thể gây hại cho người dùng/dữ liệu.

Nguồn gốc từ

警告 (keikoku) = 'cảnh cáo' (từ Hán Việt: 警告) + メッセージ (messa-ji, từ tiếng Anh 'message').

Ghi chú sử dụng

Sử dụng phổ biến trong lĩnh vực công nghệ, phần mềm, và an ninh mạng. Không nhầm lẫn với '通知' (thông báo thông thường) hoặc 'エラー' (lỗi hệ thống).

Phân tích từ

警告
cảnh cáo, cảnh báo
root
+
メッセージ
thông điệp, tin nhắn
loanword
Từ Điển Nhật Việt