Looking up...
kiểm tra, điều tra, nghiên cứu
この本を調べてください
Hãy kiểm tra cuốn sách này
警察が事件を調べている
Cảnh sát đang điều tra vụ việc
Dùng để chỉ hành động tìm hiểu, xác minh thông tin hoặc điều tra một vụ việc
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chính xác của việc tìm hiểu.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chính xác của việc tìm hiểu.
Từ Hán Việt 'điều tra' (調査) và 'kiểm tra' (調べ) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '調' có nghĩa là điều chỉnh, điều tra và 'べ' (調べ) có nghĩa là kiểm tra.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chính xác của việc tìm hiểu.