Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

調べ

shirabe
noun/verb★Trung cấp— kiểm tra
◆ Nghĩa thực sự
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chính xác của việc tìm hiểu.
¶ Nghĩa đen
Từ này có nghĩa là kiểm tra hoặc điều tra.
Phân tích nghĩa đen
調điều chỉnh, điều tra+べkiểm tra
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Từ này gợi lên hình ảnh của một người đang tìm hiểu, xác minh thông tin hoặc điều tra một vụ việc.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, một người có thể nói 'Hãy kiểm tra thông tin này để đảm bảo chính xác.'
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chính xác của việc tìm hiểu.
chung

kiểm tra, điều tra, nghiên cứu

この本を調べてください

Hãy kiểm tra cuốn sách này

警察が事件を調べている

Cảnh sát đang điều tra vụ việc

💡

Dùng để chỉ hành động tìm hiểu, xác minh thông tin hoặc điều tra một vụ việc

Cụm từ kết hợp

調べるkiểm tra調べ物việc nghiên cứu

Từ đồng nghĩa

調査検証調べ物

Từ trái nghĩa

無視放置

Cụm từ liên quan

調べ物cụm từ
việc nghiên cứu
調べるverb
kiểm tra

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chính xác của việc tìm hiểu.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chính xác của việc tìm hiểu.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'điều tra' (調査) và 'kiểm tra' (調べ) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '調' có nghĩa là điều chỉnh, điều tra và 'べ' (調べ) có nghĩa là kiểm tra.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chính xác của việc tìm hiểu.

Phân tích từ

調
điều chỉnh, điều tra
root
+
べ
kiểm tra
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.