Looking up...
ウェブページを開くと「読み込み中」と表示されます。
Khi mở trang web, nó sẽ hiển thị dòng chữ "đang tải".
Trạng thái hiển thị khi dữ liệu đang được tải vào hệ thống, thường thấy trên màn hình hoặc giao diện người dùng.
ゲームを起動したら「読み込み中」が表示された。
Sau khi khởi động game, nó hiển thị dòng "đang tải".
画像をアップロード中に「読み込み中」が出た。
Trong lúc tải ảnh lên, nó hiện "đang tải".
Thường đi kèm với biểu tượng loading (hình tròn quay, thanh tiến trình). Có thể viết tắt là "ロード中" trong bối cảnh kỹ thuật.
「読み込み中」 nhấn mạnh vào quá trình tải dữ liệu (ví dụ: tải trang web, game), trong khi 「処理中」 có thể ám chỉ quá trình xử lý chung (ví dụ: xử lý file, tác vụ).
Chỉ dùng khi đề cập đến quá trình tải dữ liệu kỹ thuật số (không dùng cho tải vật lý như 'tải hành lý').
Từ ghép của động từ 読み込む (đọc vào, tải vào) + hậu tố 中 (trong quá trình). Từ gốc là 読み込む, vốn là sự kết hợp của 読む (đọc) + 込む (vào trong).
Thường dùng trong bối cảnh công nghệ, phần mềm, hoặc trò chơi điện tử. Có thể thay thế bằng các từ tiếng Anh như "loading" trong ngữ cảnh quốc tế.