Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

待ち時間

machijikan
thời gian chờ

このレストランは待ち時間が長いです。

Nhà hàng này có thời gian chờ khá lâu.


trang trọng

Thời gian phải chờ đợi trước khi nhận được dịch vụ hoặc sản phẩm.

病院の待ち時間は3時間でした。

Thời gian chờ ở bệnh viện là 3 tiếng.

新しいiPhoneの発売日には店頭で1時間の待ち時間が予想されています。

Vào ngày ra mắt iPhone mới, dự kiến sẽ phải chờ 1 tiếng trước cửa hàng.

Thường dùng trong ngữ cảnh dịch vụ công cộng (bệnh viện, ngân hàng, nhà hàng), giao thông (chờ tàu xe), hoặc mua sắm.

Cụm từ kết hợp

待ち時間が長いthời gian chờ lâu待ち時間短縮rút ngắn thời gian chờ待ち時間案内hướng dẫn thời gian chờ

Từ đồng nghĩa

待ち待ち時間

Từ trái nghĩa

即時即納

Cụm từ liên quan

待ちぼうけcụm từ
bị cho leo cây (bị lừa chờ vô ích)

Mẹo hay

Phân biệt 待ち時間 và 待ち

待ち (machi) chỉ hành động chờ đợi nói chung, trong khi 待ち時間 (machijikan) nhấn mạnh vào khoảng thời gian cụ thể phải chờ. Ví dụ: 待ち時間は1時間です (thời gian chờ là 1 tiếng) ≠ 待ちが大変です (việc chờ đợi thật mệt mỏi).

Quy tắc vàng

Sử dụng 待ち時間 trong ngữ cảnh dịch vụ

Luôn sử dụng 待ち時間 khi nói về thời gian chờ trong các tình huống dịch vụ (bệnh viện, nhà hàng, ngân hàng, vận chuyển). Không dùng cho các ngữ cảnh không liên quan đến dịch vụ.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 待ち (mach[i], 'chờ đợi') + 時間 (jikan, 'thời gian'). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Nhật (待→Đãi, 時間→Thời Gian).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, từ này thường xuất hiện trong các bảng thông báo (ví dụ: 待ち時間は30分です) hoặc khi khách hàng hỏi về thời gian dự kiến. Không dùng để chỉ khoảng thời gian chờ trong ngữ cảnh không liên quan đến dịch vụ (ví dụ: chờ bạn bè đến trễ).

Phân tích từ

待ち
chờ đợi
root
+
時間
thời gian
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.