完了

kanryō
nounTrung cấp hoàn thànhHán Việt (Âm Hán-Việt)hoàn lão
Nghĩa thực sự
Không có nghĩa bóng, chỉ nghĩa đen là 'hoàn thành'.
Nghĩa đen
Hoàn thành
Phân tích nghĩa đen
hoàn+lão
Hình ảnh ẩn dụ
Không có hình ảnh bóng bẩy, chỉ là một hành động hoàn thành một nhiệm vụ.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, người quản lý nói: 'Dự án này đã hoàn thành.'
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, việc hoàn thành một nhiệm vụ được coi là rất quan trọng, và từ '完了' được sử dụng để thể hiện sự hoàn thành một cách chính thức.
trang trọng

Hoàn thành một công việc hoặc nhiệm vụ.

作業が完了するまで待つ必要があります。

Bạn cần phải chờ cho đến khi công việc hoàn thành.

💡

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc báo cáo.

Cụm từ kết hợp

完了するhoàn thành完了報告báo cáo hoàn thành

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ '完了' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc báo cáo, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '完了' và '終了'

'完了' thường chỉ hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể, còn '終了' có thể chỉ kết thúc một sự kiện hoặc hoạt động.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'hoàn lão' (完了) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, nghĩa đen là 'hoàn thành' hoặc 'kết thúc'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '完了' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc báo cáo. Trong tiếng Việt, từ 'hoàn thành' là cách dịch phổ biến nhất.

Phân tích từ

hoàn
root
+
lão
root
Từ Điển Nhật Việt