Looking up...
Nhận lỗi, công khai thừa nhận sai lầm của mình
会社はその問題の責任を認める声明を発表した
Công ty đã phát biểu công khai nhận trách nhiệm về vấn đề đó
彼は自分の過ちを認めることができなかった
Anh ấy không thể nhận lỗi của mình
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi cần phải giải quyết vấn đề nghiêm trọng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc, đặc biệt là trong các vấn đề liên quan đến trách nhiệm cá nhân hoặc tổ chức.