Looking up...
nhận thức ra hoặc công nhận một sai lầm hoặc lỗi lầm
彼女は自分の過ちを認識する勇気を持っていた
Cô ấy có dũng khí nhận thức ra lỗi của mình
誤りを認識することは成長の第一歩です
Nhận thức ra lỗi là bước đầu tiên để phát triển
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc phát triển cá nhân
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự tự phản biện hoặc nhận thức về lỗi lầm của bản thân hoặc của người khác.