責任を転嫁する

sekinin o tenka suru
verb phraseTrung cấp chuyển trách nhiệm cho người khácHán Việt (Âm Hán-Việt)trách nhiệm chuyển cãi
⚖️Luật
trang trọng

Chuyển trách nhiệm hoặc lỗi lầm của mình cho người khác để tránh chịu hậu quả

会社は環境汚染の責任を下請け業者に転嫁しようとした

Công ty cố gắng chuyển trách nhiệm về ô nhiễm môi trường cho nhà thầu

💡

Thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý hoặc kinh doanh

thông thường

Trong các mối quan hệ xã hội, hành động tránh chịu trách nhiệm cá nhân bằng cách đổ lỗi cho người khác

彼は常に失敗の責任を他人に転嫁する

Anh ấy thường xuyên chuyển trách nhiệm về sự thất bại cho người khác

💡

Dùng để mô tả hành vi tránh chịu trách nhiệm cá nhân

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý hoặc kinh doanh, cũng như trong các mối quan hệ xã hội để mô tả hành vi tránh chịu trách nhiệm cá nhân

Phân tích từ

責任
trách nhiệm
root
+
転嫁
chuyển cho người khác
root
Từ Điển Nhật Việt