Looking up...
Sửa chữa, khắc phục những sai sót hoặc lỗi
この誤りを改正する必要があります
Chúng ta cần sửa những sai sót này
彼は自分の誤りを改正する勇気を持っています
Anh ấy có dũng khí để sửa những sai sót của mình
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc văn hóa
Câu này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc văn hóa để chỉ việc sửa chữa những sai sót hoặc lỗi.
Từ "誤り" (sai sót) và "改正" (sửa chữa, cải chính)
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc văn hóa để chỉ việc sửa chữa những sai sót hoặc lỗi.