Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 修正する

修正する

しゅうせいする (shūsei suru)
sửa chữa, điều chỉnh

この文章を修正してください。

Hãy sửa đoạn văn này giúp tôi.


trang trọng

Sửa đổi, điều chỉnh lại những phần không chính xác hoặc không phù hợp trong tài liệu, bản vẽ, chương trình, v.v. nhằm cải thiện hoặc khắc phục lỗi.

レポートの誤りを修正する。

Sửa lỗi trong báo cáo.

プログラムのバグを修正する。

Sửa lỗi (bug) trong chương trình.

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên môn (kỹ thuật, pháp lý, kinh doanh).

Công nghệ
chuyên ngành

Chỉnh sửa (ảnh, video) để cải thiện chất lượng hình ảnh, màu sắc, hoặc hiệu ứng.

写真を修正するソフトウェア。

Phần mềm chỉnh sửa ảnh.

Thường dùng trong lĩnh vực thiết kế đồ họa hoặc nhiếp ảnh.

Cụm từ kết hợp

修正を加えるthêm sửa đổi修正箇所chỗ sửa修正プログラムchương trình sửa lỗi

Từ đồng nghĩa

直す改める訂正する

Từ trái nghĩa

放置する無視する

Mẹo hay

Phân biệt 修正する (shūsei suru) và 直す (naosu)

修正する thường dùng cho những chỉnh sửa mang tính hệ thống, chuyên môn hoặc liên quan đến tài liệu, chương trình. 直す thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể là sửa vật lý (sửa xe, sửa máy) hoặc sửa lỗi nhỏ (sửa bài tập).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 修正する?

Sử dụng 修正する khi chỉnh sửa những thứ quan trọng, có hệ thống hoặc liên quan đến tài liệu chính thức (báo cáo, hợp đồng, chương trình).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 修 (しゅう - tu) nghĩa là 'sửa chữa, trau dồi', 正 (せい - chính) nghĩa là 'chính xác'. Ghép lại thành '修正' (しゅうせい) nghĩa là 'sửa cho đúng'.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, '修正する' thường mang sắc thái trang trọng hơn '直す' (naosu) và thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc văn viết. 2. Khi dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng '直す' (naosu) hoặc '直してもらう' (naoshite morau). 3. Trong lập trình, '修正する' có thể dịch là 'fix' hoặc 'patch'.

Phân tích từ

修
sửa chữa, trau dồi
root
+
正
chính xác
root
+
する
làm (hành động)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.