Looking up...
“来年から日本に留学します。”
Tôi sẽ đi du học Nhật Bản từ năm sau.
Sự học tập, nghiên cứu hoặc đào tạo tại một quốc gia khác ngoài quê hương mình, thường trong thời gian dài.
彼女はアメリカに留学しています。
Cô ấy đang du học ở Mỹ.
留学経験は将来のキャリアに役立つ。
Kinh nghiệm du học sẽ hữu ích cho sự nghiệp tương lai.
Thường ám chỉ việc học tập chính quy (đại học, sau đại học) tại nước ngoài, không dùng cho du lịch ngắn hạn.
留学 là danh từ chỉ hành động/sự việc, còn 留学する là động từ chỉ hành động. Ví dụ: '留学が楽しみです' (Tôi mong chờ chuyến du học) vs '来年、留学します' (Năm sau tôi sẽ đi du học).
1. [Nơi đến] に 留学します: 'Tôi sẽ đi du học tại [nơi đến]'. Ví dụ: ベトナムに留学します (Tôi sẽ đi du học tại Việt Nam). 2. [Nơi đến] で 留学します: 'Tôi sẽ du học tại [nơi đến]'. Ví dụ: 日本で留学します (Tôi sẽ du học tại Nhật Bản).
Ghép từ hai chữ Hán: 留 (lưu, lưu trú) + 学 (học, học tập). Theo nghĩa đen là 'học tập lưu trú' (học tập tại nơi xa). Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời Edo và được vay mượn vào tiếng Việt thông qua con đường Hán-Nhật.
1. Khi nói về bản thân, thường dùng '留学する' (du học) hoặc '留学に行く' (đi du học). 2. '留学生' (du học sinh) có thể ám chỉ sinh viên quốc tế học tại Nhật Bản hoặc sinh viên Việt Nam đang du học. 3. Không dùng '留学' để chỉ việc học ngắn hạn (dưới 3 tháng) như trao đổi sinh viên.