Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

留学生

りゅうがくせい (ryūgakusei)
noun★Trung cấp💡 du học sinh

“彼女は留学生です。”

Cô ấy là du học sinh.

trang trọng

Học sinh hoặc sinh viên đang theo học tại một quốc gia khác ngoài quốc gia nơi họ sinh ra hoặc có quốc tịch.

日本には多くの留学生がいます。

Ở Nhật Bản có rất nhiều du học sinh.

彼女はアメリカからの留学生です。

Cô ấy là du học sinh đến từ Mỹ.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, chính sách nhập cư, hoặc trao đổi văn hóa.

Cụm từ kết hợp

留学生向けdành cho du học sinh留学生交流trao đổi du học sinh留学生支援hỗ trợ du học sinh

Từ đồng nghĩa

外国人留学生国際学生

Từ trái nghĩa

国内学生

💡Mẹo hay

Phân biệt 留学生 và 外国人留学生

留学生 ám chỉ học sinh/sinh viên đang học tập tại nước ngoài (thường là sinh viên chính quy). 外国人留学生 nhấn mạnh yếu tố 'người nước ngoài' nhưng vẫn là học sinh/sinh viên. Trong nhiều trường hợp, hai thuật ngữ có thể thay thế nhau.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

留学生 thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo giáo dục, hoặc chính sách của trường đại học. Ví dụ: '留学生の受け入れ体制を整える' (chuẩn bị hệ thống tiếp nhận du học sinh).

📖Nguồn gốc từ

留 (ryū) có nghĩa là 'lưu lại, ở lại' (từ Hán Việt: lưu), 学 (gaku) nghĩa là 'học' (từ Hán Việt: học), 生 (sei) nghĩa là 'người, sinh viên' (từ Hán Việt: sinh). Kết hợp thành 'người học lưu lại ở nước ngoài'.

📝Ghi chú sử dụng

1. Thường được viết tắt là 留生 (りゅうせい) trong ngữ cảnh thân mật hoặc giao tiếp nhanh. 2. Tại Việt Nam, thuật ngữ 'du học sinh' phổ biến hơn 'lưu học sinh' trong giao tiếp hàng ngày. 3. Không nên nhầm lẫn với 'người nước ngoài học tiếng Nhật' (日本語学習者) vì phạm vi rộng hơn.

Phân tích từ

留
lưu lại, ở lại (lưu)
root
+
学
học (học)
root
+
生
người, sinh viên (sinh)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.