Looking up...
彼女は研究留学で日本に来た。
Cô ấy đến Nhật Bản theo diện du học nghiên cứu.
Hình thức du học nhằm mục đích nghiên cứu học thuật, thường dành cho sinh viên hoặc nhà nghiên cứu.
研究留学の制度を利用して、博士課程で専門分野を深めたいと思っています。
Tôi muốn tận dụng chương trình du học nghiên cứu để chuyên sâu lĩnh vực của mình trong chương trình tiến sĩ.
Thường được sử dụng trong môi trường học thuật hoặc giới nghiên cứu. Có thể bao gồm cả nghiên cứu sinh ngắn hạn hoặc dài hạn.
研究留学 nhấn mạnh mục đích nghiên cứu học thuật, trong khi 留学 chỉ chung chung là du học. Ví dụ: '留学' có thể bao gồm học ngôn ngữ, trao đổi văn hóa, nhưng '研究留学' chủ yếu dành cho nghiên cứu chuyên sâu.
研究留学 thường đi kèm với các từ như '制度' (chế độ), '申請' (đăng ký), '奨学金' (học bổng), hoặc '博士課程' (chương trình tiến sĩ).
Từ ghép Hán-Nhật: 研究 (kenkyū, nghiên cứu) + 留学 (ryūgaku, du học).
Thường xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc giới thiệu chương trình học thuật. Không nên nhầm lẫn với '留学研究' (thứ tự đảo ngược) vốn ít phổ biến hơn.