Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

研究留学

kenkyū ryūgaku
du học nghiên cứu

彼女は研究留学で日本に来た。

Cô ấy đến Nhật Bản theo diện du học nghiên cứu.


trang trọng

Hình thức du học nhằm mục đích nghiên cứu học thuật, thường dành cho sinh viên hoặc nhà nghiên cứu.

研究留学の制度を利用して、博士課程で専門分野を深めたいと思っています。

Tôi muốn tận dụng chương trình du học nghiên cứu để chuyên sâu lĩnh vực của mình trong chương trình tiến sĩ.

Thường được sử dụng trong môi trường học thuật hoặc giới nghiên cứu. Có thể bao gồm cả nghiên cứu sinh ngắn hạn hoặc dài hạn.

Cụm từ kết hợp

研究留学制度chế độ du học nghiên cứu研究留学生du học sinh nghiên cứu

Từ đồng nghĩa

留学研究研究滞在

Mẹo hay

Phân biệt 研究留学 và 留学

研究留学 nhấn mạnh mục đích nghiên cứu học thuật, trong khi 留学 chỉ chung chung là du học. Ví dụ: '留学' có thể bao gồm học ngôn ngữ, trao đổi văn hóa, nhưng '研究留学' chủ yếu dành cho nghiên cứu chuyên sâu.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh học thuật

研究留学 thường đi kèm với các từ như '制度' (chế độ), '申請' (đăng ký), '奨学金' (học bổng), hoặc '博士課程' (chương trình tiến sĩ).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 研究 (kenkyū, nghiên cứu) + 留学 (ryūgaku, du học).

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc giới thiệu chương trình học thuật. Không nên nhầm lẫn với '留学研究' (thứ tự đảo ngược) vốn ít phổ biến hơn.

Phân tích từ

研究
nghiên cứu (học thuật)
root
+
留学
du học
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.